Toenk Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

4
进口笔数
81
出口笔数
$18.9K
进口金额
$505.3K
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-18
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $187.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $19.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 9 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $19.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 9 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301233033
企查查编码QVNF91DSPJ
成立日期2023-02-13
联系地址Số 17 Đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOENK VINA
企业英文名称TOENK VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址111 đường Trần Khánh Dư, Khu Thanh An, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
电话+84982562332
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒
350691聚合物胶粘剂
722691热轧合金钢
940139可调转椅

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
732090其他钢弹簧
820750可互换钻具
731815钢铁螺钉螺栓
831130金属焊条
391740塑料管件
680422陶瓷磨轮
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$18.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$500.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Xiaonanguo Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$11.0K麦芽啤酒
Anji Minglong Furniture Co., Ltd.中国1$3.7K可调转椅
Suzhou Industrial Park Honest Materials Co., Ltd.中国1$2.5K聚合物胶粘剂、非泡沫塑料片
Shenzhen Shangmingcheng Trading Co., Ltd.中国1$1.7K其他耐火陶瓷、热轧合金钢

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cosonic Vietnam Co., Ltd.越南24$370.0K其他塑料制品、自粘塑料片
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南42$71.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南15$63.4K汽车座椅零件、焊接方钢管

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-22聚合物胶粘剂Suzhou Industrial Park Honest Materials Co., Ltd.中国$1.2K
2025-09-22聚合物胶粘剂Suzhou Industrial Park Honest Materials Co., Ltd.中国$1.2K
2024-10-11可调转椅Anji Minglong Furniture Co., Ltd.中国$3.7K
2024-03-11热轧合金钢Shenzhen Shangmingcheng Trading Co., Ltd.中国$652
2024-03-11热轧合金钢Shenzhen Shangmingcheng Trading Co., Ltd.中国$257
2024-03-11热轧合金钢Shenzhen Shangmingcheng Trading Co., Ltd.中国$494
2024-03-11热轧合金钢Shenzhen Shangmingcheng Trading Co., Ltd.中国$249
2024-02-19麦芽啤酒Dongxing City Xiaonanguo Import & Export Trading Co., Ltd.中国$11.0K

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18非螺纹钢销Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$20
2026-04-18钢铁螺钉螺栓Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$18
2026-04-18其他钢弹簧Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$135
2026-04-18金属焊条Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$42
2026-04-18非螺纹钢销Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$12
2026-04-18非螺纹钢销Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$15
2026-04-18塑料管件Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$31
2026-04-18非螺纹钢销Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$15
2026-04-18其他钢弹簧Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$17
2026-04-18其他钢铁制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$84

相关企业 · 同类产品

Toenk Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →