Toenk Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
4
进口笔数
81
出口笔数
$18.9K
进口金额
$505.3K
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-18
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301233033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF91DSPJ |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Số 17 Đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOENK VINA |
| 企业英文名称 | TOENK VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111 đường Trần Khánh Dư, Khu Thanh An, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | +84982562332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $18.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $500.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xiaonanguo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 麦芽啤酒 |
| Anji Minglong Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 可调转椅 |
| Suzhou Industrial Park Honest Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 聚合物胶粘剂、非泡沫塑料片 |
| Shenzhen Shangmingcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他耐火陶瓷、热轧合金钢 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $370.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $71.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $63.4K | 汽车座椅零件、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 聚合物胶粘剂 | Suzhou Industrial Park Honest Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-22 | 聚合物胶粘剂 | Suzhou Industrial Park Honest Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-11 | 可调转椅 | Anji Minglong Furniture Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2024-03-11 | 热轧合金钢 | Shenzhen Shangmingcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $652 |
| 2024-03-11 | 热轧合金钢 | Shenzhen Shangmingcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $257 |
| 2024-03-11 | 热轧合金钢 | Shenzhen Shangmingcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $494 |
| 2024-03-11 | 热轧合金钢 | Shenzhen Shangmingcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $249 |
| 2024-02-19 | 麦芽啤酒 | Dongxing City Xiaonanguo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 非螺纹钢销 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-04-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-04-18 | 其他钢弹簧 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-04-18 | 金属焊条 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-04-18 | 非螺纹钢销 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-04-18 | 非螺纹钢销 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-18 | 塑料管件 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-04-18 | 非螺纹钢销 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-18 | 其他钢弹簧 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $84 |