Khánh Phong Textile & Dyeing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他经编织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt Nhuộm Khánh Phong
2
进口笔数
13
出口笔数
$17.2K
进口金额
$61.5K
出口金额
2024-07-12
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100519150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BE8J6E |
| 成立日期 | 2002-01-09 |
| 联系地址 | Tỉnh lộ 10, Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT NHUỘM KHÁNH PHONG |
| 企业英文名称 | KHANH PHONG TEXTILE AND DYEING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tỉnh lộ 10, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Dệt, may công nghiệp, sản xuất: phụ liệu may, phụ liệu giày dép, nhuộm, hóa chất may mặc thuộc ngành dệt, kinh doanh sản xuất mùng mềm, tẩy hồ, in bông 1311 - Sản xuất sợi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842723779218 |
| 邮箱 | gefoco@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.nghephong.com |
| 传真 | 0723779220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845190 | 8451机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600590 | 其他经编织物 |
| 600199 | 非棉绒织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 551419 | 棉混纺机织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $17.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $55.9K |
| 韩国 | 2 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuan Hsing Trading Co., Ltd. | 德国 | 2 | $17.2K | 梳理机零件、机器零件(非成圈) |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colorfulcandy International Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 6 | $32.3K | 其他人造窄幅布、其他塑纺箱盒 |
| J & A Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.5K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Stylish H & A Inc | 日本 | 1 | $4.1K | 其他塑纺箱盒、棉制餐桌布 |
| ECRU VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 加工牛马皮革、其他拉链 |
| ELOBE CORP | 韩国 | 1 | $1.9K | 皮革随身盒、皮革手提包 |
| Red River MFG Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 塑料衣着附件、高强力机织物 |
| Song Hong Production Joint Stock Company | 越南 | 1 | $1.5K | 印刷标签、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 其他擦亮剂 | YUAN HSING TRADING CO LTD | 德国 | $870 |
| 2023-03-06 | 8451机器零件 | YUAN HSING TRADING CO LTD | 德国 | $11.1K |
| 2023-03-06 | 其他机器刀具 | YUAN HSING TRADING CO LTD | 德国 | $5.2K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 染色合成经编织物 | ELOBE CORP | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-23 | 泡沫橡胶板 | RED RIVER MFG SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-21 | 染色合成经编织物 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-27 | 其他经编织物 | Colorfulcandy International Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-26 | 其他经编织物 | COLORFULCANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC LTD CO | 越南 | $1.6K |
| 2025-01-07 | 非棉绒织物 | J & A Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2024-11-16 | 非棉绒织物 | J & A Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |
| 2024-03-06 | 其他经编织物 | COLORFULCANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC LTD CO | 越南 | $1.5K |
| 2024-03-06 | 其他经编织物 | COLORFULCANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC LTD CO | 越南 | $1.5K |
| 2024-03-06 | 其他经编织物 | Colorfulcandy International Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |