PCS Trading & Services Corporation, Branch No. 1

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 纺织品润滑剂

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH Số 1- CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ CHUYểN PHáT NHANH PCS

44
进口笔数
93
出口笔数
$3.6K
进口金额
$5.2K
出口金额
2024-07-01
最近进口
2026-04-11
最近出口
2
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8 · 2 笔2024-03进口 $126 · 3 笔出口 $54 · 3 笔2024-04进口 $398 · 11 笔出口 $8 · 2 笔2024-05进口 $1.4K · 11 笔出口 $648 · 5 笔2024-06进口 $733 · 7 笔出口 $16 · 3 笔2024-07进口 $60 · 1 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $82 · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $222 · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26 · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $715 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24 · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $52 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54 · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8 · 2 笔2024-03进口 $126 · 3 笔出口 $54 · 3 笔2024-04进口 $398 · 11 笔出口 $8 · 2 笔2024-05进口 $1.4K · 11 笔出口 $648 · 5 笔2024-06进口 $733 · 7 笔出口 $16 · 3 笔2024-07进口 $60 · 1 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $82 · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $222 · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26 · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $715 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24 · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $52 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54 · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6 · 1 笔

工商档案

企业注册号0104947250-001
企查查编码QVN8GJ1D1R
成立日期2011-11-17
联系地址40/12 Lam Sơn, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH PCS
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址40/12 Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02835472863
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540741尼龙聚酰胺织物
482190未印刷标签
950300玩具模型
960719其他拉链
482090其他纸制文具
491110商业广告材料
590320聚氨酯纺织物

出口

HS 编码产品
340311纺织品润滑剂
392690其他塑料制品
84713010公斤以下便携电脑
850440静止变流器
151590其他植物油
382290其他诊断试剂
420219纸板箱盒
821420修甲套装
851010电动剃须刀
851713智能手机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本44$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾2$1.9K
中国1$1.2K
中国香港1$715
韩国1$610
新加坡68$590
日本15$103
德国1$12
印度尼西亚1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asiax Co., Ltd.日本29$2.6K其他纸制品、织机零件
Asian Express Service Co., Ltd.越南15$953织机零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Farmko Prime Synergies Integrated菲律宾1$1.7K其他诊断试剂、其他塑料制品
Johnny Sun中国1$1.2K10公斤以下便携电脑、静止变流器
Tai Leung Kei中国香港1$715其他塑料制品、纸板箱盒
Nguyen Phuoc Bao Khanh韩国1$610其他照相机
ECMS Express (Singapore) Pte. Ltd.新加坡25$320纺织品润滑剂
Courier Link Express Pte. Ltd.新加坡42$242LED光伏照明装置、男式非针织服装
Cherry May Wentzel菲律宾1$20010公斤以下便携电脑
Asiax Co., Ltd.日本12$90染色棉针织布、其他钢铁型材
ECMS Express Singapore Pte. Ltd.新加坡2$32纺织品润滑剂
Asian Express Service Co., Ltd.越南2$10印花棉混纺布、金属纽扣

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-01未印刷标签ASIAX CO LTD日本$60
2024-06-28尼龙聚酰胺织物ASIAX CO LTD日本$225
2024-06-24未印刷标签ASIAX CO LTD日本$15
2024-06-24尼龙聚酰胺织物ASIAX CO LTD日本$83
2024-06-24聚氨酯纺织物ASIAX CO LTD日本$15
2024-06-22未印刷标签ASIAX CO LTD日本$15
2024-06-21尼龙聚酰胺织物ASIAX CO LTD日本$75
2024-06-17尼龙聚酰胺织物ASIAX CO LTD日本$50
2024-06-17未印刷标签ASIAX CO LTD日本$30
2024-06-15未印刷标签ASIAX CO LTD日本$30

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11纺织品润滑剂COURIER LINK EXPRESS PTE LTD新加坡$6
2026-03-20纺织品润滑剂COURIER LINK EXPRESS PTE LTD新加坡$6
2026-03-10纺织品润滑剂COURIER LINK EXPRESS PTE LTD新加坡$6
2026-03-06纺织品润滑剂COURIER LINK EXPRESS PTE LTD新加坡$6
2026-02-12纺织品润滑剂ECMS EXPRESS (SINGAPORE) PTE LTD$6
2026-02-09纺织品润滑剂ECMS EXPRESS (SINGAPORE) PTE LTD$16
2026-01-30纺织品润滑剂COURIER LINK EXPRESS PTE LTD新加坡$6
2026-01-23纺织品润滑剂ECMS EXPRESS (SINGAPORE) PTE LTD$6
2025-12-26纺织品润滑剂COURIER LINK EXPRESS PTE LTD新加坡$6
2025-12-10纺织品润滑剂ECMS EXPRESS (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$10

相关企业 · 同类产品

PCS Trading & Services Corporation, Branch No. 1 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →