PCS Trading & Services Corporation, Branch No. 1
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 纺织品润滑剂
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH Số 1- CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ CHUYểN PHáT NHANH PCS
44
进口笔数
93
出口笔数
$3.6K
进口金额
$5.2K
出口金额
2024-07-01
最近进口
2026-04-11
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104947250-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GJ1D1R |
| 成立日期 | 2011-11-17 |
| 联系地址 | 40/12 Lam Sơn, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH PCS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 40/12 Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02835472863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 851010 | 电动剃须刀 |
| 851713 | 智能手机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 44 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $1.9K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
| 中国香港 | 1 | $715 |
| 韩国 | 1 | $610 |
| 新加坡 | 68 | $590 |
| 日本 | 15 | $103 |
| 德国 | 1 | $12 |
| 印度尼西亚 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asiax Co., Ltd. | 日本 | 29 | $2.6K | 其他纸制品、织机零件 |
| Asian Express Service Co., Ltd. | 越南 | 15 | $953 | 织机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farmko Prime Synergies Integrated | 菲律宾 | 1 | $1.7K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Johnny Sun | 中国 | 1 | $1.2K | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
| Tai Leung Kei | 中国香港 | 1 | $715 | 其他塑料制品、纸板箱盒 |
| Nguyen Phuoc Bao Khanh | 韩国 | 1 | $610 | 其他照相机 |
| ECMS Express (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $320 | 纺织品润滑剂 |
| Courier Link Express Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $242 | LED光伏照明装置、男式非针织服装 |
| Cherry May Wentzel | 菲律宾 | 1 | $200 | 10公斤以下便携电脑 |
| Asiax Co., Ltd. | 日本 | 12 | $90 | 染色棉针织布、其他钢铁型材 |
| ECMS Express Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $32 | 纺织品润滑剂 |
| Asian Express Service Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10 | 印花棉混纺布、金属纽扣 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 未印刷标签 | ASIAX CO LTD | 日本 | $60 |
| 2024-06-28 | 尼龙聚酰胺织物 | ASIAX CO LTD | 日本 | $225 |
| 2024-06-24 | 未印刷标签 | ASIAX CO LTD | 日本 | $15 |
| 2024-06-24 | 尼龙聚酰胺织物 | ASIAX CO LTD | 日本 | $83 |
| 2024-06-24 | 聚氨酯纺织物 | ASIAX CO LTD | 日本 | $15 |
| 2024-06-22 | 未印刷标签 | ASIAX CO LTD | 日本 | $15 |
| 2024-06-21 | 尼龙聚酰胺织物 | ASIAX CO LTD | 日本 | $75 |
| 2024-06-17 | 尼龙聚酰胺织物 | ASIAX CO LTD | 日本 | $50 |
| 2024-06-17 | 未印刷标签 | ASIAX CO LTD | 日本 | $30 |
| 2024-06-15 | 未印刷标签 | ASIAX CO LTD | 日本 | $30 |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 纺织品润滑剂 | COURIER LINK EXPRESS PTE LTD | 新加坡 | $6 |
| 2026-03-20 | 纺织品润滑剂 | COURIER LINK EXPRESS PTE LTD | 新加坡 | $6 |
| 2026-03-10 | 纺织品润滑剂 | COURIER LINK EXPRESS PTE LTD | 新加坡 | $6 |
| 2026-03-06 | 纺织品润滑剂 | COURIER LINK EXPRESS PTE LTD | 新加坡 | $6 |
| 2026-02-12 | 纺织品润滑剂 | ECMS EXPRESS (SINGAPORE) PTE LTD | — | $6 |
| 2026-02-09 | 纺织品润滑剂 | ECMS EXPRESS (SINGAPORE) PTE LTD | — | $16 |
| 2026-01-30 | 纺织品润滑剂 | COURIER LINK EXPRESS PTE LTD | 新加坡 | $6 |
| 2026-01-23 | 纺织品润滑剂 | ECMS EXPRESS (SINGAPORE) PTE LTD | — | $6 |
| 2025-12-26 | 纺织品润滑剂 | COURIER LINK EXPRESS PTE LTD | 新加坡 | $6 |
| 2025-12-10 | 纺织品润滑剂 | ECMS EXPRESS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $10 |