Tan Hiep Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 玻璃纤维布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Hiệp Thành
30
进口笔数
0
出口笔数
$649.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301952683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21FYEED |
| 成立日期 | 2000-03-28 |
| 联系地址 | 581/4/28 Đường Bà Hạt, Phường 08, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN HIỆP THÀNH |
| 企业英文名称 | TANHIEPTHANH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 581/4/28 Đường Bà Hạt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842838753939 |
| 传真 | 02837565126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701965 | 玻璃纤维布 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $649.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Junfeng Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $155.3K | 玻璃纤维布、人造纤维无纺布 |
| d5e4bbffda50e58420105a806eb5841c | 6 | $126.1K | ||
| Qingdao Fiberx Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.0K | 玻璃纤维布、其他玻璃纤维织物 |
| Qingdao Maxifiber Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.9K | 玻璃纤维布、其他玻璃纤维 |
| Langfang Weikaihua Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| SHANDONG STARRY INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD (STA-COM) | 中国 | 1 | $26.8K | 1kg以下胶粘剂 |
| QINGDAO JUNFENG INDUSTRY CO LTD (JUN-CO) | 中国 | 1 | $26.8K | 人造纤维无纺布、玻璃纤维布 |
| Linyi Jiashang Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Shijiazhuang Zhilingnuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Haining Yayuanshi Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG STARRY INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD (STA-COM) | 中国 | $26.8K |
| 2026-01-20 | 人造纤维无纺布 | QINGDAO JUNFENG INDUSTRY CO LTD (JUN-CO) | 中国 | $426 |
| 2026-01-20 | 人造纤维无纺布 | QINGDAO JUNFENG INDUSTRY CO LTD (JUN-CO) | 中国 | $608 |
| 2026-01-20 | 人造纤维无纺布 | QINGDAO JUNFENG INDUSTRY CO LTD (JUN-CO) | 中国 | $645 |
| 2026-01-20 | 人造纤维无纺布 | QINGDAO JUNFENG INDUSTRY CO LTD (JUN-CO) | 中国 | $204 |
| 2026-01-20 | 玻璃纤维布 | QINGDAO JUNFENG INDUSTRY CO LTD (JUN-CO) | 中国 | $18.0K |
| 2026-01-20 | 人造纤维无纺布 | QINGDAO JUNFENG INDUSTRY CO LTD (JUN-CO) | 中国 | $366 |
| 2026-01-20 | 人造纤维无纺布 | QINGDAO JUNFENG INDUSTRY CO LTD (JUN-CO) | 中国 | $192 |
| 2026-01-20 | 其他玻璃纤维织物 | QINGDAO JUNFENG INDUSTRY CO LTD (JUN-CO) | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-08 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG STARRY INTERNATIONAL TRADE CO LTD (STA COM) | 中国 | $26.8K |