Tan Hiep Thanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 玻璃纤维布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tân Hiệp Thành

30
进口笔数
0
出口笔数
$649.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301952683
企查查编码QVN21FYEED
成立日期2000-03-28
联系地址581/4/28 Đường Bà Hạt, Phường 08, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN HIỆP THÀNH
企业英文名称TANHIEPTHANH CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址581/4/28 Đường Bà Hạt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842838753939
传真02837565126
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701965玻璃纤维布
3506101kg以下胶粘剂
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
701969其他玻璃纤维织物
560312人造纤维无纺布
391810PVC地板/墙覆盖物
730890其他钢铁结构体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$649.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Junfeng Industry Co., Ltd.中国5$155.3K玻璃纤维布、人造纤维无纺布
d5e4bbffda50e58420105a806eb5841c6$126.1K
Qingdao Fiberx Co., Ltd.中国3$95.0K玻璃纤维布、其他玻璃纤维织物
Qingdao Maxifiber Co., Ltd.中国5$71.9K玻璃纤维布、其他玻璃纤维
Langfang Weikaihua Building Material Co., Ltd.中国1$30.2K其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
SHANDONG STARRY INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD (STA-COM)中国1$26.8K1kg以下胶粘剂
QINGDAO JUNFENG INDUSTRY CO LTD (JUN-CO)中国1$26.8K人造纤维无纺布、玻璃纤维布
Linyi Jiashang Trade Co., Ltd.中国3$25.8K其他铝制品、其他塑料制品
Shijiazhuang Zhilingnuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$23.2K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Haining Yayuanshi Plastic Industry Co., Ltd.中国1$22.8K其他塑料建材、PVC单丝棒材

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-091kg以下胶粘剂SHANDONG STARRY INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD (STA-COM)中国$26.8K
2026-01-20人造纤维无纺布QINGDAO JUNFENG INDUSTRY CO LTD (JUN-CO)中国$426
2026-01-20人造纤维无纺布QINGDAO JUNFENG INDUSTRY CO LTD (JUN-CO)中国$608
2026-01-20人造纤维无纺布QINGDAO JUNFENG INDUSTRY CO LTD (JUN-CO)中国$645
2026-01-20人造纤维无纺布QINGDAO JUNFENG INDUSTRY CO LTD (JUN-CO)中国$204
2026-01-20玻璃纤维布QINGDAO JUNFENG INDUSTRY CO LTD (JUN-CO)中国$18.0K
2026-01-20人造纤维无纺布QINGDAO JUNFENG INDUSTRY CO LTD (JUN-CO)中国$366
2026-01-20人造纤维无纺布QINGDAO JUNFENG INDUSTRY CO LTD (JUN-CO)中国$192
2026-01-20其他玻璃纤维织物QINGDAO JUNFENG INDUSTRY CO LTD (JUN-CO)中国$6.3K
2025-12-08小包装胶粘剂SHANDONG STARRY INTERNATIONAL TRADE CO LTD (STA COM)中国$26.8K

相关企业 · 同类产品

Tan Hiep Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →