Kyodo Printing (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 361 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH KYODO PRINTING ( Việt Nam)
361
进口笔数
266
出口笔数
$2.98M
进口金额
$4.80M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
25
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603199334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DD14UC |
| 成立日期 | 2014-07-23 |
| 联系地址 | Đường số 13, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KYODO PRINTING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | KYODO PRINTING (VIETNAM) CO. LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 13, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn(không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS 3901, 3902, 3921, 3923./. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02513891057 |
| 邮箱 | fu_sakai@kyodopringting.co.jp |
| 传真 | 02513936282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,316.1451亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 701965 | 玻璃纤维布 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 233 | $1.51M |
| 印度尼西亚 | 28 | $793.2K |
| 中国 | 30 | $481.7K |
| 越南 | 49 | $111.9K |
| 印度 | 6 | $40.3K |
| 韩国 | 4 | $28.7K |
| 德国 | 5 | $9.6K |
| 丹麦 | 7 | $8.6K |
| 瑞士 | 1 | $72 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 122 | $2.91M |
| 越南 | 58 | $634.4K |
| 泰国 | 28 | $565.4K |
| 中国台湾 | 31 | $394.6K |
| 印度尼西亚 | 24 | $284.9K |
| 马来西亚 | 1 | $1.9K |
| 印度 | 1 | $306 |
| 瑞典 | 1 | $274 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyodo Printing Co., Ltd. | 日本 | 196 | $1.06M | 印刷版及石印石、非泡沫塑料片 |
| PT DNP Indonesia | 印度尼西亚 | 25 | $792.9K | 非泡沫塑料片、其他泡沫塑料 |
| EPL Packaging (Guangzhou) Ltd. | 中国 | 21 | $418.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料包装制品 |
| Itochu Plastics Inc. | 日本 | 24 | $348.7K | 丙烯共聚物、其他烯烃聚合物 |
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $81.2K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Technoshell Automations Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $40.3K | 机械零件、其他印刷机零件 |
| BME Co. | 柬埔寨 | 6 | $26.3K | 其他铜制品、沥青混合物 |
| IST Metz SEA Co., Ltd. | 德国 | 5 | $9.6K | 紫外线红外线灯、液体气体测量仪 |
| 3b517e616ab9fa1c9656f943e9752de3 | 4 | $8.7K | ||
| Vetaphone A | 丹麦 | 7 | $8.6K | 8477机器零件、印刷机零件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyodo Printing Co., Ltd. | 日本 | 105 | $2.73M | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 55 | $598.1K | 塑料容器、其他纸制品 |
| Milbon (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $424.3K | 其他塑料包装制品 |
| KAO (TAIWAN) CORP ORATION | 中国台湾 | 31 | $394.6K | 其他芳香制剂、其他护发品 |
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | 18 | $187.5K | 洗发剂、其他护发品 |
| PT Arisu Indonesia | 印度尼西亚 | 10 | $147.8K | 塑料封口件、其他塑料包装制品 |
| PT Rohto Laboratories Indonesia | 印度尼西亚 | 11 | $123.6K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| S & J International Enterprises Public Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $106.6K | 其他塑料包装制品 |
| Picasso Naturals Laboratory Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $33.5K | 其他塑料包装制品 |
| PT Kao Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $13.5K | 纤维素卫生纸卷、荧光增白染料 |
近期贸易明细
进口(共 361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | Kyodo Printing Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | Kyodo Printing Co., Ltd. | 日本 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Kyodo Printing Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Kyodo Printing Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | Kyodo Printing Co., Ltd. | 日本 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | Kyodo Printing Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-24 | 高密度聚乙烯 | ITOCHU PLASTICS INC | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-24 | 高密度聚乙烯 | ITOCHU PLASTICS INC | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-23 | 丙烯共聚物 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 丙烯共聚物 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
出口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | Kyodo Printing Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | Kyodo Printing Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | Kyodo Printing Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | Kyodo Printing Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | Kyodo Printing Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | Kyodo Printing Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | Kyodo Printing Co., Ltd. | 日本 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | Kyodo Printing Co., Ltd. | 日本 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | Kyodo Printing Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | Kyodo Printing Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |