Food Branded Network Corporation
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FB NETWORK
11
进口笔数
0
出口笔数
$240.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316806815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS36VS3U |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Lầu 2, Số 2 Song Hành, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FB NETWORK |
| 企业英文名称 | FB NETWORK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 71, Đường số 61 TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn |
| 电话 | +84898945888 |
| 邮箱 | ketoan@fbnetwork.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $240.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dimei Beauty Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $175.8K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| Guangzhou Dimei Beauty Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.3K | 其他电气设备、其他泵和提升机 |
| Guangzhou Lesen Xinpin Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.9K | 其他塑料制品、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他电气设备 | GUANGZHOU LESEN XINPIN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-16 | 其他电气设备 | Dimei Beauty Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2025-09-16 | 其他电气设备 | DIMEI BEAUTY TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $67.3K |
| 2025-09-16 | 电气设备零件 | Dimei Beauty Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2025-06-24 | 其他电气设备 | GUANGZHOU LESEN XINPIN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-21 | 其他电气设备 | Dimei Beauty Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2024-10-21 | 其他电气设备 | DIMEI BEAUTY TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $67.3K |
| 2024-06-07 | 其他电气设备 | Guangzhou Dimei Beauty Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2024-06-07 | 其他电气设备 | GUANGZHOU DIMEI BEAUTY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $22.2K |
| 2024-05-20 | 其他电气设备 | GUANGZHOU LESEN XINPIN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.1K |