Ba Liem My Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BA LIềM
36
进口笔数
11
出口笔数
$525.8K
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-08-30
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301027545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1HVX6G |
| 成立日期 | 2018-04-27 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp đa nghề 1, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BA LIỀM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp đa nghề 1, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84981428460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 820340 | 手工工具 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $525.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Bezos Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $225.7K | 其他机器刀具、硫化泡沫橡胶 |
| Beijing Graphic International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $116.8K | 其他机器刀具、其他塑料制品 |
| Hengerda New Materials (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.1K | 其他机器刀具、手工带锯条 |
| Chongqing Vigart Trading Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $40.8K | 火花点火发动机零件、发动机泵 |
| Chongqing Vigart Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.8K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Lianyungang Yuantai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| CHONGQING HENGHETAI TRADING CO.,LTD. | 中国 | 1 | $7.9K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Chongqing Vigart Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.5K | 激光机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $280 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $231 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $231 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $280 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $231 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $231 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $280 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $165 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-30 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $575 |
| 2025-08-30 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $575 |
| 2024-08-19 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $605 |
| 2024-08-05 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $605 |
| 2024-05-31 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $596 |
| 2024-01-05 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $33 |
| 2024-01-05 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $1.2K |
| 2023-11-29 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $415 |
| 2023-10-05 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-21 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $2.1K |