Nam Thinh Mechanical Electrical Refrigeration Corporation
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Lạnh Nam Thịnh
- 邮箱27
27
进口笔数
1
出口笔数
$2.73M
进口金额
$20.0K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2023-05-18
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302638261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSU6USY |
| 成立日期 | 2007-09-29 |
| 联系地址 | 8-10, Nguyễn Bá Tuyển, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH NAM THỊNH |
| 企业英文名称 | NAM THINH MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 90 Lê Thị Ánh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842838832686 |
| 邮箱 | contact@namthinh.com.vn |
| 传真 | +842838832990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.95M |
| 韩国 | 4 | $357.6K |
| 西班牙 | 7 | $336.5K |
| 美国 | 6 | $74.3K |
| 加拿大 | 6 | $10.8K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $528 |
| 瑞士 | 2 | $480 |
| 法国 | 2 | $242 |
| 菲律宾 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Kunda Hoisting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.86M | 非电动提升机、电动滑轮提升机 |
| Mma Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $431.4K | 非办公金属家具、其他医疗器具 |
| Percon Export S.L.U. | 西班牙 | 3 | $181.4K | 非铜绕组线、1000伏以下插头插座 |
| Percon Export, S.L.U. | 西班牙 | 2 | $83.7K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Pinansión S.L. | 西班牙 | 1 | $56.8K | 其他电路开关装置 |
| Guangzhou Kenzo Performance Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 铝制结构体及部件、塑料地板 |
| Chongqing Juyi Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| Akvo Spiralift Inc. | 加拿大 | 4 | $10.3K | 其他螺纹紧固件、其他塑料制品 |
| Distech Controls Inc. | 津巴布韦 | 2 | $3.4K | 电力控制板、静止变流器 |
| Akvo Spiralift Inc. | 中国 | 2 | $111 | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 1 | $20.0K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 阀门龙头 | Mma Korea Co., Ltd. | 美国 | $5.1K |
| 2025-12-30 | 流量压力检测零件 | Mma Korea Co., Ltd. | 美国 | $7.8K |
| 2025-12-30 | 钢铁门窗 | MMA KOREA CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2025-12-30 | 流量压力检测零件 | MMA KOREA CO., LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2025-12-30 | 阀门龙头 | Mma Korea Co., Ltd. | 美国 | $640 |
| 2025-12-30 | 钢铁门窗 | MMA KOREA CO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2025-12-30 | 流量压力检测零件 | MMA KOREA CO., LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2025-12-30 | 钢铁门窗 | MMA KOREA CO., LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2025-12-30 | 阀门龙头 | Mma Korea Co., Ltd. | 美国 | $7.2K |
| 2025-12-30 | 流量压力检测零件 | Mma Korea Co., Ltd. | 美国 | $550 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 液体流量计 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $265 |
| 2023-05-18 | 液体流量计 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-05-18 | 液体流量计 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-05-18 | 液体流量计 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $5.9K |
| 2023-05-18 | 压力测量仪 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $577 |
| 2023-05-18 | 液体流量计 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-05-18 | 液体流量计 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $233 |
| 2023-05-18 | 液体流量计 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $6.6K |
| 2023-05-18 | 压力测量仪 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $188 |