Thanh Hung Import Export Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thanh Hùng
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$6.82M
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312252108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUD8HUTG |
| 成立日期 | 2013-04-24 |
| 联系地址 | 39 Đường số 4, Khu phố 6, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THANH HÙNG |
| 企业英文名称 | THANH HUNG IMPORT - EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 Đường Số 1, Khu Dân Cư Trường Thịnh, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933875771 |
| 邮箱 | ketoan.thanhhung2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 15 | $5.99M |
| 越南 | 2 | $830.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 瑞士 | 15 | $5.99M | 未焙炒咖啡、其他小麦及混合麦 |
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 越南 | 2 | $830.9K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 未焙炒咖啡 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 瑞士 | $362.4K |
| 2026-02-02 | 未焙炒咖啡 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 瑞士 | $397.3K |
| 2026-01-27 | 未焙炒咖啡 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 瑞士 | $396.7K |
| 2026-01-26 | 未焙炒咖啡 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 瑞士 | $406.6K |
| 2026-01-16 | 未焙炒咖啡 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 瑞士 | $384.8K |
| 2026-01-15 | 未焙炒咖啡 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 瑞士 | $382.3K |
| 2025-03-13 | 未焙炒咖啡 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA (COFFEE DIVISION) | 越南 | $512.5K |
| 2025-03-12 | 未焙炒咖啡 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 瑞士 | $520.3K |
| 2025-03-10 | 未焙炒咖啡 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 瑞士 | $518.8K |
| 2025-03-03 | 未焙炒咖啡 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 瑞士 | $513.7K |