MS-TEC Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ms-Tec
14
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101831000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBSES0N |
| 成立日期 | 2005-11-08 |
| 联系地址 | Số 50, ngõ 521, đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MS-TEC |
| 企业英文名称 | MS-TEC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 50, ngõ 521, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842436647488 |
| 传真 | 04366474894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 271500 | 沥青混合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $2.43M |
| 泰国 | 2 | $33.9K |
| 中国 | 1 | $26.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MULTI-LINES SYSTEMS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $2.43M | 石油树脂、其他胶粘剂 |
| Potters (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $33.9K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| Langfang Dylan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 玻璃珠及仿制品 | LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-22 | 玻璃珠及仿制品 | LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-09 | 石油树脂 | MULTI-LINES SYSTEMS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $27.1K |
| 2026-04-09 | 石油树脂 | MULTI-LINES SYSTEMS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $27.1K |
| 2026-04-09 | 石油树脂 | MULTI-LINES SYSTEMS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $27.6K |
| 2026-04-09 | 石油树脂 | MULTI-LINES SYSTEMS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $27.6K |
| 2026-02-06 | 玻璃珠及仿制品 | POTTERS (THAILAND) LTD | 泰国 | $17.0K |
| 2026-01-31 | 石油树脂 | MULTI-LINES SYSTEMS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $27.4K |
| 2026-01-31 | 石油树脂 | MULTI-LINES SYSTEMS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $13.7K |
| 2026-01-19 | 其他胶粘剂 | MULTI-LINES SYSTEMS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $13.1K |