Nuritech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH NURITECH VINA
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$4.2K
出口金额
—
最近进口
2024-10-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500514504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6HG0QP |
| 成立日期 | 2014-04-14 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Khai Quang (thuê xưởng của Công ty TNHH BHFLEX Vina), Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NURITECH VINA |
| 企业英文名称 | NURITECH VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Khai Quang -thuê xưởng của Công ty TNHH BHFL, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +842113565606 |
| 邮箱 | gschoi@nt-korea.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 85.536亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nuri Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.2K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 橡塑模具 | Nuri Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |