VTB Truong Thinh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VTB TRườNG THịNH
2
进口笔数
21
出口笔数
$75
进口金额
$378.2K
出口金额
2023-11-14
最近进口
2023-11-29
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201645213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5BE4BK |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | Lô N10 Khu công nghiệp Suối Dầu, Xã Suối Tân, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VTB TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | VTB TRUONG THINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô N10 Khu công nghiệp Suối Dầu, Xã Cam Lâm, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84905509868 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940120 | 汽车座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940390 | 940390 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $230.1K |
| 智利 | 2 | $73.7K |
| 委内瑞拉 | 2 | $47.6K |
| 法国 | 2 | $26.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avinash Kumar Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $51 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 1 | $24 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Direct Home Textiles Group | 美国 | 9 | $178.7K | 硫化橡胶地板、簇绒化纤地毯 |
| Plazma S.p.A. | 意大利 | 4 | $121.3K | 其他木家具、金属框架座椅 |
| Ross Procurement, Inc. | 美国 | 1 | $32.5K | 植物纤维制品、玩具模型 |
| International Furniture Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.8K | 藤柳家具、卧室木家具 |
| At Home Procurement Inc. | 美国 | 5 | $18.9K | 其他寝具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 印刷标签 | Avinash Kumar Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $8 |
| 2023-11-14 | 印刷标签 | Avinash Kumar Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $37 |
| 2023-11-14 | 印刷标签 | AVINASH KUMAR FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $6 |
| 2023-10-27 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $12 |
| 2023-10-27 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $12 |
| 2023-10-27 | 其他塑料制品 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $0 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-29 | 其他木家具 | ROSS PROCUREMENT INC | 美国 | $32.5K |
| 2023-11-15 | 其他木家具 | DIRECT HOME TEXTILES GROUP, LLC | 美国 | $9.1K |
| 2023-11-15 | 其他木家具 | DIRECT HOME TEXTILES GROUP, LLC | 美国 | $3.2K |
| 2023-11-15 | 其他木家具 | DIRECT HOME TEXTILES GROUP, LLC | 美国 | $10.9K |
| 2023-11-15 | 其他木家具 | DIRECT HOME TEXTILES GROUP, LLC | 美国 | $12.1K |
| 2023-11-01 | 其他木家具 | DIRECT HOME TEXTILES GROUP, LLC | 美国 | $12.5K |
| 2023-11-01 | 其他木家具 | DIRECT HOME TEXTILES GROUP, LLC | 美国 | $8.4K |
| 2023-11-01 | 其他木家具 | DIRECT HOME TEXTILES GROUP, LLC | 美国 | $927 |
| 2023-11-01 | 其他木家具 | DIRECT HOME TEXTILES GROUP, LLC | 美国 | $2.5K |
| 2023-11-01 | 其他木家具 | DIRECT HOME TEXTILES GROUP, LLC | 美国 | $338 |