Truong Tho Binh Duong Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他含氧杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TRườNG THọ BìNH DươNG
18
进口笔数
5
出口笔数
$668.9K
进口金额
$491.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-04-24
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702506113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKGNR4C |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | Số 10-VSIP II-A, đường số 26 KCN VSIP II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TRUONG THO BINH DUONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10-VSIP II-A, đường số 26 KCN VSIP II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743803688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $456.5K |
| 印度 | 1 | $212.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 4 | $383.4K |
| 越南 | 1 | $108.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | 1 | $212.4K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Astarpharm Ltd. | 中国 | 5 | $152.1K | 其他无环酮、其他水杨酸酯 |
| Ruidong International Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $137.4K | 过滤净化器零件、其他含氧杂环化合物 |
| Meteoric Biopharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $97.9K | 其他酶制剂、其他食品制剂 |
| Teck Soon Hong (Zhuhai) Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.7K | 其他含氧杂环化合物 |
| Lianyungang Ruidong International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.4K | 苯酚及盐、青霉素类抗生素 |
| Ningbo Jietian Imports & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 注塑机、非注塑模具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bahar Serat Pharma Ltd. | 阿富汗 | 3 | $288.3K | 其他食品制剂、非零售药品 |
| Bahar Serat Pharma Ltd. | 越南 | 1 | $108.4K | 抗生素药品、维生素药品 |
| Imranullah Niazi | 阿富汗 | 1 | $95.1K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他含氧杂环化合物 | RUIDONG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2026-04-29 | 其他含氧杂环化合物 | RUIDONG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2026-02-03 | 其他零售药品 | GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | $212.4K |
| 2026-01-08 | 苯酚及盐 | LIANYUNGANG RUIDONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-31 | 其他含氧杂环化合物 | RUIDONG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2025-12-17 | 清洁用布 | NINGBO JIETIAN IMPORTS EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-31 | 其他氧杂环化合物 | TECK SOON HONG (ZHUHAI) FLAVORS & FRAGRANCES LTD | 中国 | $33.7K |
| 2025-09-09 | 苯酚及盐 | LIANYUNGANG RUIDONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-04-08 | 其他氧杂环化合物 | RUIDONG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2025-03-10 | 其他含氧杂环化合物 | METEORIC BIOPHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 中国 | $32.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 抗生素药品 | BAHAR SERAT PHARMA LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-04-24 | 其他食品制剂 | BAHAR SERAT PHARMA LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-04-24 | 其他食品制剂 | BAHAR SERAT PHARMA LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-04-24 | 激素抗生素药品 | BAHAR SERAT PHARMA LTD | 越南 | $14.2K |
| 2025-04-24 | 其他食品制剂 | BAHAR SERAT PHARMA LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-04-24 | 其他食品制剂 | BAHAR SERAT PHARMA LTD | 越南 | $22.3K |
| 2025-04-24 | 其他食品制剂 | BAHAR SERAT PHARMA LTD | 越南 | $9.8K |
| 2025-04-24 | 其他食品制剂 | BAHAR SERAT PHARMA LTD | 越南 | $34.0K |
| 2025-04-24 | 其他食品制剂 | BAHAR SERAT PHARMA LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-11-25 | 其他食品制剂 | BAHAR SERAT PHARMA LTD | 阿富汗 | $7.9K |