HL E&C Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HL E&C
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$178.6K
出口金额
—
最近进口
2025-01-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110246849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67XKW6B |
| 成立日期 | 2023-02-10 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 43, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HL E&C |
| 企业英文名称 | HL E&C COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 43, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84839264453 |
| 邮箱 | hlenc.ngoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $178.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 14 | $150.8K | 印刷电路、LED发光二极管 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.7K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.2K | 印刷电路、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 陶瓷磨轮 | ITM SEMICONDUCTOR CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-01-10 | 金刚石砂轮 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-01-10 | 针织服装 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-01-10 | 其他塑料制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-01-10 | 1kg以下胶粘剂 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2025-01-10 | 聚酯油漆 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |
| 2025-01-10 | 小包装胶粘剂 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-01-10 | 金属包头皮鞋 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-01-10 | 纱线及绳制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-01-10 | 铝合金板材 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |