TAN VIET SON PETROLEUM CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他芳香多元酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DầU KHí TâN VIệT SơN
21
进口笔数
19
出口笔数
$456.9K
进口金额
$211.5K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305864170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50TW2DE |
| 成立日期 | 2008-07-19 |
| 联系地址 | 26 Đường Số 59, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU KHÍ TÂN VIỆT SƠN |
| 企业英文名称 | TAN VIET SON PETROLEUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Đường Số 59, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 02837446330 |
| 邮箱 | tanvietson.tvs@gmail.com |
| 官网 | tanvietson.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 841960 | 气体液化设备 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $454.6K |
| 中国 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $210.7K |
| 越南 | 1 | $777 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 尼日利亚 | 18 | $447.1K | 其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸 |
| Klaus C & M | 韩国 | 1 | $7.5K | 气体液化设备 |
| SINOTRANS E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | 1 | $2.3K | 静止变流器、自粘塑料片 |
| QINGDAO BAIJINZHIHUA CO LTD | 中国 | 1 | $13 | 非乙烯塑料袋、塑料封口件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Klaus Cnm | 韩国 | 8 | $132.9K | 男式化纤服装、棉针织服装 |
| Klaus Consulting & Marketing | 韩国 | 4 | $44.1K | 女式化纤服装、男式化纤服装 |
| Klaus C & M | 韩国 | 6 | $33.7K | 男式化纤服装 |
| KLAUS C & M | 越南 | 1 | $777 | 坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $30.0K |
| 2026-04-23 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $30.0K |
| 2026-04-17 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $30.0K |
| 2026-04-17 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $30.0K |
| 2026-03-17 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2026-02-24 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2026-01-26 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $20.1K |
| 2026-01-13 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $20.1K |
| 2025-12-16 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $20.1K |
| 2025-12-04 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $21.2K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | Klaus Cnm | 韩国 | $18.3K |
| 2026-03-24 | 男式化纤服装 | Klaus Cnm | 韩国 | $15.2K |
| 2026-02-13 | 男式化纤服装 | Klaus Cnm | 韩国 | $6.8K |
| 2025-11-04 | 棉针织服装 | KLAUS CNM | 韩国 | $22.9K |
| 2025-10-30 | 棉针织服装 | KLAUS CNM | 韩国 | $47.4K |
| 2025-10-08 | 男式化纤服装 | KLAUS CNM | 韩国 | $925 |
| 2025-09-30 | 男式化纤服装 | Klaus Cnm | 韩国 | $9.3K |
| 2025-09-30 | 男式化纤服装 | KLAUS CNM | 韩国 | $185 |
| 2025-09-11 | 男式化纤服装 | Klaus Cnm | 韩国 | $12.0K |
| 2025-06-18 | 男式化纤服装 | KLAUS C & M | 韩国 | $735 |