Huy Vu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Huy Vũ
74
进口笔数
5
出口笔数
$8.48M
进口金额
$289.7K
出口金额
2025-06-05
最近进口
2024-06-06
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302281251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RQE3G8 |
| 成立日期 | 2001-04-17 |
| 联系地址 | 776/47D Nguyễn Kiệm, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUY VŨ |
| 企业英文名称 | HUYVUCO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 776/47D Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838424587 |
| 邮箱 | chihoahue@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 280490 | 硒 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 292511 | 酰亚胺及糖精 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 280490 | 硒 |
| 292511 | 酰亚胺及糖精 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 53 | $6.08M |
| 美国 | 4 | $674.6K |
| 比利时 | 23 | $575.2K |
| 英国 | 5 | $530.6K |
| 德国 | 9 | $421.8K |
| 意大利 | 2 | $85.0K |
| 中国 | 2 | $68.5K |
| 法国 | 1 | $35.1K |
| 越南 | 9 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $208.9K |
| 越南 | 2 | $80.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $8.44M | 蛋氨酸化合物、猫狗饲料 |
| Nutriad International NV | 意大利 | 1 | $27.5K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| Gia Cat Consulting Trade Services Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、贱金属配件 |
| An Tin Phong Import Export Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $500 | 塑料人造花、男式纺织套装 |
| Sankyū (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $445 | 咖啡因生物碱、猫狗饲料 |
| Thy Thy Express Co., Ltd. | 越南 | 1 | $225 | 棉针织T恤及背心、其他食品制剂 |
| Fly International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $225 | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $188 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $164 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| MKC Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $136 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $289.7K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | Fly International Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | Fly International Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-06-05 | 非食用藻类 | Fly International Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-06-05 | 非食用藻类 | Fly International Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-06-05 | 其他加工水果 | Fly International Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-06-05 | 男式外衣 | Fly International Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | Fly International Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2025-06-05 | 其他塑料制品 | Fly International Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2025-06-05 | 鱼肉制品 | Fly International Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2025-06-05 | 鱼肉制品 | Fly International Co., Ltd. | 越南 | $4 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $22.9K |
| 2024-02-02 | 工业用芳香物质 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 越南 | $22.9K |
| 2024-02-02 | 酰亚胺及糖精 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-01-03 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $101.0K |
| 2023-12-08 | 硒 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $85.0K |
| 2023-02-01 | 其他酶制剂 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 越南 | $54.2K |