Hang Kenh Corporation
越南进口商 · 进口 1,267 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY HàNG KêNH - CTCP
1,267
进口笔数
825
出口笔数
$13.51M
进口金额
$23.68M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
29
供应商数
143
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200102626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPC5XXN5 |
| 成立日期 | 2005-12-21 |
| 联系地址 | Số 124 Nguyễn Đức Cảnh, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY HÀNG KÊNH - CTCP |
| 企业英文名称 | HANG KENH CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02253700695 |
| 传真 | 02253700440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 226 | $5.75M |
| 越南 | 405 | $4.68M |
| 意大利 | 442 | $2.57M |
| 中国 | 133 | $409.9K |
| 泰国 | 28 | $21.4K |
| 日本 | 15 | $15.3K |
| 西班牙 | 5 | $3.4K |
| 美国 | 1 | $2.2K |
| 土耳其 | 1 | $2.1K |
| 荷兰 | 7 | $746 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 211 | $7.35M |
| 荷兰 | 126 | $5.39M |
| 越南 | 50 | $3.52M |
| 中国台湾 | 130 | $2.71M |
| 日本 | 70 | $2.41M |
| 英国 | 43 | $960.4K |
| 法国 | 22 | $292.0K |
| 美国 | 51 | $279.3K |
| 加拿大 | 24 | $142.0K |
| 中国香港 | 5 | $98.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| In Style Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 292 | $3.91M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| In Style Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 343 | $3.43M | 加工牛马皮革、聚氨酯纺织物 |
| Instyle Enterprise Ltd. | 越南 | 72 | $3.40M | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| In Style Enterprise Co., Ltd. | 意大利 | 351 | $1.99M | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| In Style Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 107 | $305.3K | 聚氨酯纺织物、橡胶塑料鞋件 |
| INSTYLE ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 11 | $197.6K | 油漆溶剂、非瓦楞折叠盒 |
| KPST Shoes II Co., Ltd. | 越南 | 12 | $47.8K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| In Style Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 15 | $15.3K | 加工牛马皮革、印刷标签 |
| Instyle Enterprise Ltd. | 泰国 | 9 | $15.2K | 加工牛马皮革 |
| In Style Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $6.2K | 加工牛马皮革 |
下游采购商(共 143)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DATE S.r.l. | 意大利 | 171 | $6.79M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Hub Bub B.V. | 荷兰 | 74 | $4.41M | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Tong Cong Ty Hang Kenh Joint Stock Company | 越南 | 40 | $3.45M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Oiso Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 41 | $2.36M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| D.A.T.E. SRL | 中国台湾 | 26 | $919.2K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Bos Group Footwear B.V. | 荷兰 | 31 | $800.8K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Lian Fa Paper Co., Ltd. | 越南 | 30 | $370.3K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| Prada S.p.A. | 意大利 | 34 | $288.3K | 其他皮革鞋、人造纤维刺绣 |
| GLOBAL ATELIER SDN BHD | 马来西亚 | 20 | $31.4K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Hub Footwear | 荷兰 | 27 | $12.0K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 1,267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 橡胶塑料鞋件 | In Style Enterprise Co. Ltd. | 意大利 | $5 |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | In Style Enterprise Co. Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | In Style Enterprise Co. Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-30 | 非瓦楞折叠盒 | INSTYLE ENTERPRISE LTD | 越南 | $71 |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | In Style Enterprise Co. Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | In Style Enterprise Co. Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-07-28 | 印刷标签 | In Style Enterprise Co. Ltd. | 意大利 | $51 |
| 2026-07-28 | 聚氨酯纺织物 | In Style Enterprise Co. Ltd. | 意大利 | $94 |
| 2026-07-28 | 橡胶塑料鞋件 | In Style Enterprise Co. Ltd. | 意大利 | $435 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | In Style Enterprise Co. Ltd. | 意大利 | $10 |
出口(共 825)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 加工牛马皮革 | YUNG MING ASSETS LIMITED | — | $6.3K |
| 2026-07-30 | 加工牛马皮革 | YUNG MING ASSETS LIMITED | — | $6.3K |
| 2026-07-27 | 皮革运动鞋 | INSTYLE ENTERPRISE LTD /C/O NRI -NIDECKER USA INC | 中国台湾 | $632 |
| 2026-07-27 | 其他皮革鞋 | NIDECKER US INC | 中国台湾 | $60 |
| 2026-07-27 | 其他塑胶鞋 | NIDECKER US INC | 中国台湾 | $270 |
| 2026-07-27 | 其他皮革鞋 | NIDECKER US INC | 中国台湾 | $180 |
| 2026-07-27 | 其他塑胶鞋 | NIDECKER US INC | 中国台湾 | $180 |
| 2026-07-27 | 其他塑胶鞋 | INSTYLE ENTERPRISE LTD /C/O NRI -NIDECKER USA INC | 中国台湾 | $155 |
| 2026-07-27 | 其他皮革鞋 | NIDECKER US INC | 中国台湾 | $180 |
| 2026-07-24 | 纺织面料运动鞋 | MANEUVERLINE | 中国台湾 | $291 |