Hang Kenh Corporation

越南进口商 · 进口 1,192 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY HàNG KêNH - CTCP

1,192
进口笔数
727
出口笔数
$13.04M
进口金额
$22.00M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
29
供应商数
133
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.5K · 6 笔出口 $33.9K · 4 笔2023-09进口 $182.6K · 27 笔出口 $460.4K · 10 笔2023-10进口 $421.4K · 48 笔出口 $443.4K · 16 笔2023-11进口 $268.6K · 35 笔出口 $606.8K · 19 笔2023-12进口 $135.8K · 29 笔出口 $1.24M · 25 笔2024-01进口 $1.93M · 33 笔出口 $2.31M · 50 笔2024-02进口 $80.7K · 5 笔出口 $22.1K · 6 笔2024-03进口 $94.8K · 18 笔出口 $30.4K · 5 笔2024-04进口 $361.1K · 36 笔出口 $228.8K · 9 笔2024-05进口 $227.8K · 43 笔出口 $733.0K · 26 笔2024-06进口 $150.1K · 37 笔出口 $956.7K · 41 笔2024-07进口 $147.9K · 23 笔出口 $426.0K · 27 笔2024-08进口 $241.7K · 17 笔出口 $226.4K · 7 笔2024-09进口 $166.7K · 29 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-10进口 $543.6K · 42 笔出口 $375.5K · 21 笔2024-11进口 $236.3K · 39 笔出口 $484.7K · 11 笔2024-12进口 $236.6K · 36 笔出口 $1.56M · 25 笔2025-01进口 $82.5K · 8 笔出口 $504.8K · 23 笔2025-02进口 $18.6K · 7 笔出口 $15.1K · 6 笔2025-03进口 $388.4K · 29 笔出口 $48.9K · 6 笔2025-04进口 $209.6K · 40 笔出口 $230.6K · 14 笔2025-05进口 $385.5K · 47 笔出口 $792.0K · 25 笔2025-06进口 $203.1K · 38 笔出口 $1.13M · 31 笔2025-07进口 $305.8K · 20 笔出口 $783.0K · 20 笔2025-08进口 $200.5K · 19 笔出口 $56.7K · 9 笔2025-09进口 $410.5K · 24 笔出口 $231.8K · 21 笔2025-10进口 $240.9K · 33 笔出口 $491.5K · 7 笔2025-11进口 $324.5K · 36 笔出口 $1.04M · 30 笔2025-12进口 $169.2K · 45 笔出口 $822.3K · 25 笔2026-01进口 $87.9K · 25 笔出口 $565.7K · 26 笔2026-02进口 $258.9K · 14 笔出口 $113.6K · 16 笔2026-03进口 $231.6K · 35 笔出口 $121.9K · 12 笔2026-04进口 $340.8K · 32 笔出口 $521.9K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.5K · 6 笔出口 $33.9K · 4 笔2023-09进口 $182.6K · 27 笔出口 $460.4K · 10 笔2023-10进口 $421.4K · 48 笔出口 $443.4K · 16 笔2023-11进口 $268.6K · 35 笔出口 $606.8K · 19 笔2023-12进口 $135.8K · 29 笔出口 $1.24M · 25 笔2024-01进口 $1.93M · 33 笔出口 $2.31M · 50 笔2024-02进口 $80.7K · 5 笔出口 $22.1K · 6 笔2024-03进口 $94.8K · 18 笔出口 $30.4K · 5 笔2024-04进口 $361.1K · 36 笔出口 $228.8K · 9 笔2024-05进口 $227.8K · 43 笔出口 $733.0K · 26 笔2024-06进口 $150.1K · 37 笔出口 $956.7K · 41 笔2024-07进口 $147.9K · 23 笔出口 $426.0K · 27 笔2024-08进口 $241.7K · 17 笔出口 $226.4K · 7 笔2024-09进口 $166.7K · 29 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-10进口 $543.6K · 42 笔出口 $375.5K · 21 笔2024-11进口 $236.3K · 39 笔出口 $484.7K · 11 笔2024-12进口 $236.6K · 36 笔出口 $1.56M · 25 笔2025-01进口 $82.5K · 8 笔出口 $504.8K · 23 笔2025-02进口 $18.6K · 7 笔出口 $15.1K · 6 笔2025-03进口 $388.4K · 29 笔出口 $48.9K · 6 笔2025-04进口 $209.6K · 40 笔出口 $230.6K · 14 笔2025-05进口 $385.5K · 47 笔出口 $792.0K · 25 笔2025-06进口 $203.1K · 38 笔出口 $1.13M · 31 笔2025-07进口 $305.8K · 20 笔出口 $783.0K · 20 笔2025-08进口 $200.5K · 19 笔出口 $56.7K · 9 笔2025-09进口 $410.5K · 24 笔出口 $231.8K · 21 笔2025-10进口 $240.9K · 33 笔出口 $491.5K · 7 笔2025-11进口 $324.5K · 36 笔出口 $1.04M · 30 笔2025-12进口 $169.2K · 45 笔出口 $822.3K · 25 笔2026-01进口 $87.9K · 25 笔出口 $565.7K · 26 笔2026-02进口 $258.9K · 14 笔出口 $113.6K · 16 笔2026-03进口 $231.6K · 35 笔出口 $121.9K · 12 笔2026-04进口 $340.8K · 32 笔出口 $521.9K · 20 笔

工商档案

企业注册号0200102626
企查查编码QVNPC5XXN5
成立日期2005-12-21
联系地址Số 124 Nguyễn Đức Cảnh, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY HÀNG KÊNH - CTCP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02253700695
传真02253700440
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
590320聚氨酯纺织物
640620橡胶塑料鞋件
580890装饰流苏
482110印刷标签
640690鞋靴零件
392113聚氨酯泡沫塑料
830890贱金属扣件
482390其他纸制品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
640399其他皮革鞋
640419纺织面料鞋
640391其他皮革鞋
480591未涂布纸≤150克
392690其他塑料制品
640319皮革运动鞋
640411纺织面料运动鞋
845320制鞋机械
84512910公斤以上干衣机
845229非家用缝纫机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾217$5.69M
越南371$4.34M
意大利418$2.55M
中国128$406.4K
泰国28$21.4K
日本15$15.3K
西班牙5$3.4K
美国1$2.2K
土耳其1$2.1K
荷兰7$746

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利211$7.35M
荷兰126$5.39M
越南50$3.52M
日本70$2.41M
中国台湾69$1.05M
英国43$960.4K
法国22$292.0K
美国34$279.3K
加拿大24$142.0K
中国香港5$98.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
In Style Enterprise Co., Ltd.越南292$3.91M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Instyle Enterprise Ltd.越南72$3.40M其他塑料制品、油漆溶剂
In Style Enterprise Co. Ltd.中国台湾273$2.97M加工牛马皮革、聚氨酯纺织物
In Style Enterprise Co., Ltd.意大利351$1.99M加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件
In Style Enterprise Co., Ltd.中国107$305.3K聚氨酯纺织物、橡胶塑料鞋件
Instyle Enterprise Ltd.意大利7$58.1K聚氨酯纺织物、加工牛马皮革
KPST Shoes II Co., Ltd.越南12$47.8K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
In Style Enterprise Co., Ltd.日本15$15.3K加工牛马皮革、印刷标签
Instyle Enterprise Ltd.泰国9$15.2K加工牛马皮革
In Style Enterprise Co., Ltd.泰国19$6.2K加工牛马皮革

下游采购商(共 133)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DATE S.r.l.意大利173$6.91M其他皮革鞋、纺织面料鞋
Hub Bub B.V.荷兰68$4.01M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Oiso Sangyo Co., Ltd.日本41$2.36M其他皮革鞋、纺织面料鞋
Tong Cong Ty Hang Kenh Joint Stock Company越南21$1.85M鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Tong Cong Ty Hang Kenh Joint Stock Company越南19$1.60M其他塑料制品、处理纺织物
Bos Group Footwear B.V.荷兰29$773.6K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Lian Fa Paper Co., Ltd.越南30$370.3K其他纸制品、未涂布纸≤150克
Prada S.p.A.意大利33$282.9K人造纤维刺绣、其他皮革鞋
Nippi Fujita Inc.日本18$137.0K其他皮革鞋、加工牛马皮革
Hub Footwear荷兰19$9.2K其他皮革鞋、其他皮革鞋

近期贸易明细

进口(共 1,192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚氨酯纺织物In Style Enterprise Co. Ltd.意大利$96
2026-04-28加工牛马皮革In Style Enterprise Co. Ltd.意大利$2
2026-04-28加工牛马皮革In Style Enterprise Co. Ltd.意大利$2.6K
2026-04-28装饰流苏In Style Enterprise Co. Ltd.意大利$130
2026-04-28加工牛马皮革In Style Enterprise Co. Ltd.意大利$2.6K
2026-04-28装饰流苏In Style Enterprise Co. Ltd.意大利$130
2026-04-28加工牛马皮革In Style Enterprise Co. Ltd.意大利$2
2026-04-28聚氨酯纺织物In Style Enterprise Co. Ltd.意大利$96
2026-04-27橡胶塑料鞋件In Style Enterprise Co. Ltd.中国$576
2026-04-27橡胶塑料鞋件In Style Enterprise Co. Ltd.中国$576

出口(共 727)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28纺织面料鞋D.A.T.E. SRL中国台湾$510
2026-04-28其他皮革鞋D.A.T.E. SRL中国台湾$420
2026-04-28其他皮革鞋D.A.T.E. SRL中国台湾$10.3K
2026-04-28纺织面料鞋D.A.T.E. SRL中国台湾$4.4K
2026-04-28其他皮革鞋D.A.T.E. SRL中国台湾$4.1K
2026-04-28纺织面料鞋D.A.T.E. SRL中国台湾$5.2K
2026-04-28其他皮革鞋D.A.T.E. SRL中国台湾$2.5K
2026-04-28其他皮革鞋D.A.T.E. SRL中国台湾$7.2K
2026-04-28其他皮革鞋D.A.T.E. SRL中国台湾$29.3K
2026-04-28其他皮革鞋D.A.T.E. SRL中国台湾$19.4K

相关企业 · 同类产品

Hang Kenh Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →