SAESEOUL EMB VINA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 人造纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAESEOUL EMB VINA
4
进口笔数
1
出口笔数
$47.5K
进口金额
$8.6K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302669894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2PB8JA |
| 成立日期 | 2002-06-25 |
| 联系地址 | Lô 46a-1, Khu công nghiệp trong Khu chế Xuất Linh Trung 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAESEOUL EMB VINA |
| 企业英文名称 | SAESEOUL EMB VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 46a-1, Khu công nghiệp trong Khu chế Xuất Linh Trung 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837291886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 114.4037亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611790 | 针织服装零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.2K |
| 日本 | 1 | $15.4K |
| 韩国 | 2 | $14.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAESEOUL Embroidery Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $30.3K | 人造纤维缝纫线、人造纤维无纺布 |
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.2K | 塑料衣着附件、染色合成针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 针织服装零件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-07 | 针织服装零件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $8.6K |
| 2025-03-04 | 其他纸及纸板 | SAESEOUL EMBROIDERY CO LTD | 韩国 | $450 |
| 2025-03-04 | 人造纤维缝纫线 | SAESEOUL EMBROIDERY CO LTD | 韩国 | $621 |
| 2023-09-18 | 纱线花边制造机 | SAESEOUL EMBROIDERY CO LTD | 日本 | $15.4K |
| 2023-01-31 | 针刺毡呢 | SAESEOUL EMBROIDERY CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2023-01-31 | 人造纤维缝纫线 | SAESEOUL EMBROIDERY CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2023-01-31 | 重型无纺布 | SAESEOUL EMBROIDERY CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-01-31 | 重型无纺布 | SAESEOUL EMBROIDERY CO LTD | 韩国 | $657 |
| 2023-01-31 | 染色化纤长丝布 | SAESEOUL EMBROIDERY CO LTD | 韩国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 针织服装零件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $429 |
| 2026-04-09 | 针织服装零件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $429 |
| 2026-04-09 | 针织服装零件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 针织服装零件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 针织服装零件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $822 |
| 2026-04-09 | 针织服装零件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $3.0K |