Viet Nam Electronics & Telecommunications Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Điện Tử & Viễn Thông Việt Nam
13
进口笔数
0
出口笔数
$404.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104867975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBHKAA6 |
| 成立日期 | 2010-09-15 |
| 联系地址 | A46TT19 Đường Nguyễn Khuyến, Tổ Dân phố 13, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ & VIỄN THÔNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ELECTRONICS & TELECOMMUNICATIONS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A46TT19 Đường Nguyễn Khuyến, Tổ Dân phố 13, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842436400767 |
| 传真 | 02436400767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $379.9K |
| 中国 | 5 | $24.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $379.9K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| YC-ARM TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $18.3K | 8471机器零件、处理器及控制器 |
| Streamax Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.7K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 处理器及控制器 | YC-ARM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $750 |
| 2026-03-25 | 处理器及控制器 | YC-ARM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-02-24 | 其他塑料制品 | Streamax Technology Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-02-24 | 其他测量仪器 | Streamax Technology Co., Ltd. | 中国 | $230 |
| 2026-02-24 | 带接头绝缘电线 | Streamax Technology Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2025-12-25 | 其他电视摄像机 | Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $47.7K |
| 2025-11-28 | 其他电视摄像机 | Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $49.5K |
| 2025-09-09 | 其他电视摄像机 | Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $45.5K |
| 2025-07-07 | 其他电视摄像机 | Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $45.9K |
| 2025-05-12 | 其他电视摄像机 | Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $46.2K |