Tien Thang Service & Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PHáT TRIểN TIếN THắNG
13
进口笔数
44
出口笔数
$142.6K
进口金额
$12.59M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314288371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E0NX2U |
| 成立日期 | 2017-03-15 |
| 联系地址 | 62/8-62/10-62/12 Bàu Cát, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN TIẾN THẮNG |
| 企业英文名称 | TIEN THANG SERVICE AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/8-62/10-62/12 Bàu Cát, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839483929 |
| 邮箱 | tienthangvet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300660 | 化学避孕药 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $78.0K |
| 中国 | 8 | $63.4K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $7.79M |
| 柬埔寨 | 33 | $4.79M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.P. Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $53.4K | 碾磨大米、甜玉米制品 |
| C.P. Consumer Products Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $24.6K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Hunan Ehome Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Vet Agritech Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $15.3K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| JZ Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Vet AgriTech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 其他诊断试剂 |
| VET ARITECH Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他诊断试剂 |
| Nisseiken Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 兽用疫苗及毒素、抗血清及血份 |
| Wei Yatian | 中国 | 1 | $20 | 粘土及膨润土 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.P. Cambodia Co., Ltd. | 越南 | 43 | $12.58M | 油菜籽油渣、大豆油渣 |
| VET AGRITECH CO., LTD | 1 | $12.6K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | HUNAN EHOME HEALTH TECHNOLOGY | 中国 | $500 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | HUNAN EHOME HEALTH TECHNOLOGY | 中国 | $360 |
| 2026-03-19 | 其他医疗器具 | HUNAN EHOME HEALTH TECHNOLOGY | 中国 | $17.3K |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | HUNAN EHOME HEALTH TECHNOLOGY | 中国 | $90 |
| 2026-01-22 | 其他诊断试剂 | Vet Agritech Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-01-22 | 分析仪器 | Vet Agritech Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-01-22 | 其他诊断试剂 | Vet Agritech Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2025-12-10 | 其他诊断试剂 | VET ARITECH CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-12-10 | 其他诊断试剂 | VET ARITECH CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-09 | 其他诊断试剂 | JZ BIOTECH CO LTD | 中国 | $200 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 兽用疫苗及毒素 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-28 | 兽用疫苗及毒素 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $499 |
| 2026-04-28 | 其他无机酸盐 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $100 |
| 2026-04-28 | 兽用疫苗及毒素 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 兽用疫苗及毒素 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $810 |
| 2026-04-28 | 兽用疫苗及毒素 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $5.9K |