Vietlab Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THí NGHIệM THàNH PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$45.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107278706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57AHE0T |
| 成立日期 | 2016-01-06 |
| 联系地址 | Số nhà 72 ngõ 138, đường Tân Triều, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 72 ngõ 138, đường Tân Triều, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02485893123 |
| 邮箱 | chaugiangcgc@gmail.com |
| 传真 | 02432222956 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847982 | 混合机 |
| 902730 | 光学分光仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $25.1K |
| 中国 | 1 | $20.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OMSONS Glassware Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $25.1K | 其他实验室玻璃器皿、液体温度计 |
| Zenith Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 温控处理设备、其他离心机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 温控处理设备 | ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-27 | 温控处理设备 | ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-11-27 | 混合机 | ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $272 |
| 2024-11-27 | 混合机 | ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $228 |
| 2024-11-27 | 混合机 | ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $130 |
| 2024-11-27 | 混合机 | ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $85 |
| 2024-11-27 | 混合机 | ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $352 |
| 2024-11-27 | 混合机 | ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $260 |
| 2024-11-27 | 温控处理设备 | ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $735 |
| 2024-11-27 | 温控处理设备 | ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $680 |