Nam Ha Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC NAM Hà
6
进口笔数
0
出口笔数
$23.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316234808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWC6R63 |
| 成立日期 | 2020-04-21 |
| 联系地址 | Số 354/1A Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC NAM HÀ |
| 企业英文名称 | NAM HA MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 354/1A Quốc lộ 1A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84347406256 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 845970 | 螺纹机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $23.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| My Shokai | 日本 | 6 | $23.6K | 其他气泵、自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 非自动电阻焊机 | MY SHOKAI | 日本 | $3.7K |
| 2024-10-31 | 自行式压路机 | MY SHOKAI | 日本 | $688 |
| 2024-10-31 | 非数控钻床 | MY SHOKAI | 日本 | $20 |
| 2024-10-31 | 制冷压缩机 | MY SHOKAI | 日本 | $197 |
| 2024-10-31 | 其他气泵 | MY SHOKAI | 日本 | $52 |
| 2024-10-31 | 螺纹机床 | My Shokai | 日本 | $459 |
| 2024-02-26 | 非电动链锯 | My Shokai | 日本 | $51 |
| 2024-02-26 | 其他气泵 | MY SHOKAI | 日本 | $102 |
| 2024-02-26 | 动力割草机 | My Shokai | 日本 | $129 |
| 2024-02-26 | 自行式压路机 | MY SHOKAI | 日本 | $476 |