Samwon Trading & Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI SAMWON

1
进口笔数
16
出口笔数
$72.1K
进口金额
$282.9K
出口金额
2023-08-21
最近进口
2024-04-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.3K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0901095328
企查查编码QVN663P5UG
成立日期2021-02-17
联系地址Thôn Tử Cầu, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI SAMWON
企业英文名称SAMWON TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tử Cầu, Xã Giai Phạm(Hết hiệu lực), Hưng Yên
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84862462455
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
845630放电加工机床
846592木工机床
847720橡塑挤出机
847780其他橡塑机械
847989其他功能机器
848340齿轮及变速器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$72.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$282.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Xiangyue Metal Material Co., Ltd.中国1$72.1K衬背铝箔、铝箔

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南16$282.9K焊接方钢管、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-21其他钢铁制品HANGZHOU XIANGYUE METAL MATERIAL CO LTD中国$3.2K
2023-08-21其他橡塑机械HANGZHOU XIANGYUE METAL MATERIAL CO LTD中国$945
2023-08-21齿轮及变速器HANGZHOU XIANGYUE METAL MATERIAL CO LTD中国$4.2K
2023-08-21放电加工机床HANGZHOU XIANGYUE METAL MATERIAL CO LTD中国$2.8K
2023-08-21木工机床HANGZHOU XIANGYUE METAL MATERIAL CO LTD中国$585
2023-08-21电力控制板HANGZHOU XIANGYUE METAL MATERIAL CO LTD中国$6.6K
2023-08-21其他橡塑机械HANGZHOU XIANGYUE METAL MATERIAL CO LTD中国$410
2023-08-21其他功能机器HANGZHOU XIANGYUE METAL MATERIAL CO LTD中国$14.0K
2023-08-21其他橡塑机械HANGZHOU XIANGYUE METAL MATERIAL CO LTD中国$3.0K
2023-08-21橡塑挤出机HANGZHOU XIANGYUE METAL MATERIAL CO LTD中国$36.4K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-23其他塑料制品GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$12.3K
2024-04-23其他塑料制品GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$59
2024-04-23其他塑料制品GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$14.6K
2024-04-23其他塑料制品GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$3.0K
2024-04-23其他塑料制品GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$6.0K
2024-04-23其他塑料制品GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$605
2024-04-23其他塑料制品GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$7.2K
2024-04-19其他塑料制品GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$14.6K
2024-04-19其他塑料制品GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$7.2K
2024-04-19其他塑料制品GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

Samwon Trading & Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →