Future Farm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG TRạI TươNG LAI
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$784.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801377208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCQYN9T |
| 成立日期 | 2018-05-31 |
| 联系地址 | Thôn 16, Xã Bảo Lâm 3, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG TRẠI TƯƠNG LAI |
| 企业英文名称 | FUTURE FARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84367609134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 180100 | 可可豆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $355.6K |
| 日本 | 4 | $269.9K |
| 美国 | 17 | $142.9K |
| 加拿大 | 1 | $8.9K |
| 奥地利 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUMPA GmbH | 德国 | 4 | $355.6K | 未焙炒咖啡 |
| 8 Coffee Co., Ltd. | 越南 | 3 | $183.6K | 温控处理设备、未焙炒咖啡 |
| Saka No Tochu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $86.3K | 未焙炒咖啡、食用油脂制品 |
| Karmic Circle Coffee | 美国 | 3 | $55.0K | 未焙炒咖啡 |
| VALHALLA COFFEE ROASTERS | 美国 | 6 | $54.8K | 未焙炒咖啡 |
| Jana Vy Takahashi | 美国 | 2 | $16.6K | 未焙炒咖啡、可可豆 |
| PLANET COFFEE ROASTERS INC | 美国 | 2 | $16.5K | 未焙炒咖啡、非泡沫塑料片 |
| The Shed Roastery | 加拿大 | 1 | $8.9K | 未焙炒咖啡 |
| Viet Coffee Project Pty Ltd | 奥地利 | 1 | $7.2K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未焙炒咖啡 | 8 Coffee Co., Ltd. | 日本 | $17.5K |
| 2026-04-21 | 未焙炒咖啡 | 8 Coffee Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 未焙炒咖啡 | 8 Coffee Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 未焙炒咖啡 | 8 Coffee Co., Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 未焙炒咖啡 | 8 Coffee Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-21 | 未焙炒咖啡 | 8 Coffee Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 未焙炒咖啡 | 8 Coffee Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 未焙炒咖啡 | CUMPA GmbH | 德国 | $28.4K |
| 2026-04-06 | 未焙炒咖啡 | CUMPA GmbH | 德国 | $19.5K |
| 2026-04-06 | 未焙炒咖啡 | CUMPA GmbH | 德国 | $4.3K |