Future Farm Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG TRạI TươNG LAI

0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$784.5K
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号5801377208
企查查编码QVNYCQYN9T
成立日期2018-05-31
联系地址Thôn 16, Xã Bảo Lâm 3, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG TRẠI TƯƠNG LAI
企业英文名称FUTURE FARM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84367609134
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
180100可可豆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$355.6K
日本4$269.9K
美国17$142.9K
加拿大1$8.9K
奥地利1$7.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CUMPA GmbH德国4$355.6K未焙炒咖啡
8 Coffee Co., Ltd.越南3$183.6K温控处理设备、未焙炒咖啡
Saka No Tochu Co., Ltd.日本1$86.3K未焙炒咖啡、食用油脂制品
Karmic Circle Coffee美国3$55.0K未焙炒咖啡
VALHALLA COFFEE ROASTERS美国6$54.8K未焙炒咖啡
Jana Vy Takahashi美国2$16.6K未焙炒咖啡、可可豆
PLANET COFFEE ROASTERS INC美国2$16.5K未焙炒咖啡、非泡沫塑料片
The Shed Roastery加拿大1$8.9K未焙炒咖啡
Viet Coffee Project Pty Ltd奥地利1$7.2K未焙炒咖啡

近期贸易明细

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21未焙炒咖啡8 Coffee Co., Ltd.日本$17.5K
2026-04-21未焙炒咖啡8 Coffee Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-21未焙炒咖啡8 Coffee Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-21未焙炒咖啡8 Coffee Co., Ltd.日本$5.5K
2026-04-21未焙炒咖啡8 Coffee Co., Ltd.日本$9.0K
2026-04-21未焙炒咖啡8 Coffee Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-21未焙炒咖啡8 Coffee Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-06未焙炒咖啡CUMPA GmbH德国$28.4K
2026-04-06未焙炒咖啡CUMPA GmbH德国$19.5K
2026-04-06未焙炒咖啡CUMPA GmbH德国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Future Farm Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →