Hau Ming Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HAU MING
67
进口笔数
40
出口笔数
$2.32M
进口金额
$123.5K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2025-12-31
最近出口
8
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313937048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FYU486 |
| 成立日期 | 2016-07-28 |
| 联系地址 | E9/193G, Ấp 6, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HAU MING |
| 企业英文名称 | HAU MING TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E9/193G, Ấp 6, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84907484118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.27M |
| 中国台湾 | 13 | $44.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $50.4K |
| 泰国 | 17 | $46.6K |
| 中国 | 1 | $16.8K |
| 中国台湾 | 4 | $6.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.5K |
| 斯里兰卡 | 1 | $186 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.10M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| H&M International Inc. | 中国 | 4 | $401.6K | PET塑料片材、聚合物胶粘剂 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $328.5K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $286.2K | 计量液体泵、泵零件 |
| Bowshin Ltd. | 中国 | 2 | $100.7K | PET塑料片材、未涂布纸≤150克 |
| BOWSHIN LTD | 中国台湾 | 13 | $44.7K | PET塑料片材、未涂布纸≤150克 |
| Guangzhou Daan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 电池收音机、音频设备零件 |
| Guangzhou Daan Import & Export Trade Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $22.0K | 激光机床、其他电气设备 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wongeak Industry Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $23.0K | 其他塑料片材、印刷标签 |
| Adrem Co., Ltd. | 越南 | 8 | $21.8K | 非织造标签、机织标签 |
| Zhu Wang New Material (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $19.6K | 其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料 |
| Xiamen Kangfusi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | PET塑料片材 |
| G.W. Paint Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $15.2K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Bangkok Screen Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $8.4K | 金属线织物、辐射检测仪器 |
| BOWSHIN LTD | 中国台湾 | 4 | $6.9K | PET塑料片材、油漆颜料 |
| TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $6.9K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Apex World Prime Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $2.5K | PET塑料片材 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | PET塑料片材 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-01-23 | 未涂布纸≤150克 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-01-23 | PET塑料片材 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-23 | PET塑料片材 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $530 |
| 2026-01-23 | 聚合物胶粘剂 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $250 |
| 2026-01-23 | PET塑料片材 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-16 | PET塑料片材 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-16 | PET塑料片材 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-01-16 | 油漆颜料 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $850 |
| 2026-01-16 | PET塑料片材 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $370 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | PET塑料片材 | WONGEAK INDUSTRY CO.,LTD | 泰国 | $6.0K |
| 2025-10-24 | PET塑料片材 | WONGEAK INDUSTRY CO.,LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2025-10-23 | 其他塑料片材 | WONGEAK INDUSTRY CO.,LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2025-09-18 | 其他塑料片材 | WONGEAK INDUSTRY CO.,LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2025-08-28 | PET塑料片材 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-28 | PET塑料片材 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-07-14 | PET塑料片材 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $686 |
| 2025-07-14 | PET塑料片材 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-14 | PET塑料片材 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $686 |
| 2025-07-14 | PET塑料片材 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $343 |