Hau Ming Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HAU MING

67
进口笔数
40
出口笔数
$2.32M
进口金额
$123.5K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2025-12-31
最近出口
8
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $238.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $238.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $152.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.2K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-01进口 $18.4K · 2 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-02进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.0K · 3 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $918 · 1 笔2024-05进口 $28.7K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-07进口 $27.0K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-08进口 $91.1K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $35.6K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2025-01进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-03进口 $33.1K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-04进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.8K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-06进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.0K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-08进口 $38.3K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $31.2K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $46.3K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-11进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.2K · 4 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-01进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $238.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $152.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.2K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-01进口 $18.4K · 2 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-02进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.0K · 3 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $918 · 1 笔2024-05进口 $28.7K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-07进口 $27.0K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-08进口 $91.1K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $35.6K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2025-01进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-03进口 $33.1K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-04进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.8K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-06进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.0K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-08进口 $38.3K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $31.2K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $46.3K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-11进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.2K · 4 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-01进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313937048
企查查编码QVN3FYU486
成立日期2016-07-28
联系地址E9/193G, Ấp 6, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HAU MING
企业英文名称HAU MING TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址E9/193G, Ấp 6, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84907484118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
321290油漆颜料
350691聚合物胶粘剂
560890非合成纤维绳网
480591未涂布纸≤150克
392059丙烯酸塑料板
844859机器零件(非成圈)
847780其他橡塑机械
845611激光机床
847982混合机

出口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
392062PET塑料片材
392690其他塑料制品
321290油漆颜料
321511黑色印刷墨水
381400油漆溶剂
480591未涂布纸≤150克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$2.27M
中国台湾13$44.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$50.4K
泰国17$46.6K
中国1$16.8K
中国台湾4$6.9K
印度尼西亚1$2.5K
斯里兰卡1$186

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国19$1.10M其他塑料制品、其他钢铁制品
H&M International Inc.中国4$401.6KPET塑料片材、聚合物胶粘剂
Hangzhou Datong Technology Co., Ltd.中国13$328.5K窄幅弹性织物、其他塑料制品
Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd.中国14$286.2K计量液体泵、泵零件
Bowshin Ltd.中国2$100.7KPET塑料片材、未涂布纸≤150克
BOWSHIN LTD中国台湾13$44.7KPET塑料片材、未涂布纸≤150克
Guangzhou Daan Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$29.8K电池收音机、音频设备零件
Guangzhou Daan Import & Export Trade Co., Ltd.斯里兰卡1$22.0K激光机床、其他电气设备

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wongeak Industry Co., Ltd.泰国13$23.0K其他塑料片材、印刷标签
Adrem Co., Ltd.越南8$21.8K非织造标签、机织标签
Zhu Wang New Material (HK) Ltd.中国4$19.6K其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料
Xiamen Kangfusi Trade Co., Ltd.中国1$16.8KPET塑料片材
G.W. Paint Co., Ltd.泰国2$15.2K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Bangkok Screen Co., Ltd.泰国2$8.4K金属线织物、辐射检测仪器
BOWSHIN LTD中国台湾4$6.9KPET塑料片材、油漆颜料
TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡2$6.9K染色合成针织布、弹性针织布
Apex World Prime Co., Ltd.印度尼西亚1$2.5KPET塑料片材
Vistarr Sports Co., Ltd.越南1$1.2K瓦楞纸箱、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04PET塑料片材HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$29.4K
2026-01-23未涂布纸≤150克HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$7.3K
2026-01-23PET塑料片材HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$750
2026-01-23PET塑料片材HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$530
2026-01-23聚合物胶粘剂HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$250
2026-01-23PET塑料片材HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$9.8K
2026-01-16PET塑料片材HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$6.3K
2026-01-16PET塑料片材HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$14.7K
2026-01-16油漆颜料HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$850
2026-01-16PET塑料片材HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$370

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31PET塑料片材WONGEAK INDUSTRY CO.,LTD泰国$6.0K
2025-10-24PET塑料片材WONGEAK INDUSTRY CO.,LTD泰国$2.0K
2025-10-23其他塑料片材WONGEAK INDUSTRY CO.,LTD泰国$2.0K
2025-09-18其他塑料片材WONGEAK INDUSTRY CO.,LTD泰国$3.0K
2025-08-28PET塑料片材TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD越南$1.0K
2025-08-28PET塑料片材TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD越南$1.0K
2025-07-14PET塑料片材TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD越南$686
2025-07-14PET塑料片材TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD越南$1.4K
2025-07-14PET塑料片材TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD越南$686
2025-07-14PET塑料片材TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD越南$343

相关企业 · 同类产品

Hau Ming Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →