Twood Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 瓷制装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TULIP XANH
203
进口笔数
0
出口笔数
$2.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108930667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8A14GN |
| 成立日期 | 2019-10-09 |
| 联系地址 | Số 44B, Dãy 6C, Khu dịch vụ Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TULIP XANH |
| 企业英文名称 | BLUE SKY TULIP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 44B, Dãy 6C, Khu dịch vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466663366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 203 | $2.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $584.2K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Ningbo New Stone Base Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $470.7K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物 |
| Taizhou Mingyao Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $402.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物 |
| Wenzhou Jintu Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $396.4K | 不锈钢冷拔管、其他塑料制品 |
| Yiwu Xiawei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $330.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Yiwu Qingtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 16 | $237.6K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $165.5K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| Yiwu Ximing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.1K | 其他塑料制品、针织服装零件 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 8 | $34.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.1K | 其他塑料制品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非瓷质陶瓷制品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-16 | 瓷制装饰品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-16 | 瓷制装饰品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $569 |
| 2026-04-16 | 瓷制装饰品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 非瓷质陶瓷制品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-16 | 瓷制装饰品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-16 | 瓷制装饰品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-16 | 瓷制装饰品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $322 |
| 2026-04-16 | 瓷制装饰品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-16 | 瓷制装饰品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $569 |