MINH KHUE INVESTMENT PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 毡呢无纺服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI MINH KHUê
1
进口笔数
20
出口笔数
$3.5K
进口金额
$638.2K
出口金额
2023-04-15
最近进口
2026-02-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107783794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5EVNG4 |
| 成立日期 | 2017-03-30 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Mít 1, Xã Phúc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH KHUÊ |
| 企业英文名称 | MINH KHUE INVESTMENT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Mít 1, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84377070003 |
| 邮箱 | nhatminhla26@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $638.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAIFENG GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAWON | 韩国 | 20 | $638.2K | 毡呢无纺服装、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-15 | 处理纺织物 | KAIFENG GROUP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-04-15 | 处理纺织物 | KAIFENG GROUP CO LTD | 中国 | $980 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 化纤针织服装 | DAWON | 韩国 | $960 |
| 2026-02-11 | 化纤针织服装 | DAWON | 韩国 | $42.2K |
| 2025-11-08 | 化纤针织服装 | DAWON | 韩国 | $37.9K |
| 2025-11-08 | 化纤针织服装 | DAWON | 韩国 | $1.2K |
| 2025-09-12 | 化纤针织服装 | DAWON | 韩国 | $39.6K |
| 2025-07-25 | 化纤针织服装 | DAWON | 韩国 | $20.1K |
| 2025-07-25 | 化纤针织服装 | DAWON | 韩国 | $21.2K |
| 2025-05-22 | 化纤针织服装 | DAWON | 韩国 | $22.1K |
| 2025-04-08 | 毡呢无纺服装 | DAWON | 韩国 | $27.6K |
| 2025-02-10 | 化纤针织服装 | DAWON | 韩国 | $815 |