DB INDUSTRIES GROUP LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DB INDUSTRIES GROUP
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$340.9K
出口金额
—
最近进口
2024-05-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318250516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7S71VH7 |
| 成立日期 | 2024-01-09 |
| 联系地址 | 13-15-17 Trương Định, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DB INDUSTRIES GROUP |
| 企业英文名称 | DB INDUSTRIES GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0918333275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $282.3K |
| 加拿大 | 1 | $58.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Speed Gantry Hire Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $144.8K | 其他钢铁结构体、螺纹螺母 |
| ALINE GROUP AUSTRALASIA PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $134.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| ALINE GROUP AUSTRALASIA PTY LTD | 加拿大 | 1 | $58.5K | 其他钢铁制品 |
| ARROWQUIP AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $3.4K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 其他钢铁制品 | ALINE GROUP AUSTRALASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $527 |
| 2024-05-15 | 其他钢铁制品 | ALINE GROUP AUSTRALASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2024-05-15 | 其他钢铁制品 | ALINE GROUP AUSTRALASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $291 |
| 2024-05-15 | 其他钢铁制品 | ALINE GROUP AUSTRALASIA PTY LTD | 加拿大 | $19.5K |
| 2024-05-15 | 其他钢铁制品 | ALINE GROUP AUSTRALASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2024-05-15 | 其他钢铁制品 | ALINE GROUP AUSTRALASIA PTY LTD | 加拿大 | $39.0K |
| 2024-05-15 | 其他钢铁制品 | ALINE GROUP AUSTRALASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $679 |
| 2024-04-24 | 其他钢铁制品 | ALINE GROUP AUSTRALASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $18.7K |
| 2024-04-24 | 其他钢铁制品 | ALINE GROUP AUSTRALASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $22.4K |
| 2024-04-24 | 其他钢铁制品 | ALINE GROUP AUSTRALASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $58.5K |