ILSHIN TEXCHEM VINA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 分散染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ILSHIN TEXCHEM VINA
- 邮箱36
216
进口笔数
24
出口笔数
$3.68M
进口金额
$416.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603558858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXW7AMWT |
| 成立日期 | 2018-05-24 |
| 联系地址 | VPGD: Phòng 2, Tầng 12A Cao ốc Sonadezi, Số 1, Đường số 1, KCN Biên Hòa 1, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ILSHIN TEXCHEM VINA |
| 企业英文名称 | ILSHIN TEXCHEM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2, Tầng 12A Cao ốc Sonadezi, Số 1, Đường số 1, KCN Biên Hòa 1, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn ), quyền phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán bẻ ) các sản phẩm hóa chất cho ngành may mặc ( mã HS: 3402, 3204, 3809) - Địa chỉ công ty: Phòng 2, Tầng 12A Cao ốc Sonadezi, Số 1, Đường số 1, KCN Biên Hòa 1, P. An Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai, chỉ để làm văn phòng đại diện ( không làm nơi chứa và giao nhận hàng hóa) - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02513682766 |
| 邮箱 | hadung279@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320419 | 其他染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 320414 | 直接染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.44M |
| 韩国 | 119 | $1.41M |
| 中国台湾 | 37 | $818.3K |
| 印度 | 2 | $14.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 15 | $317.0K |
| 韩国 | 3 | $49.9K |
| 越南 | 6 | $49.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angeles Chem Group Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.25M | 分散染料、碱性染料 |
| Sam Won Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $1.14M | 荧光增白染料、其他塑料包装制品 |
| T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | 33 | $815.1K | 分散染料、碱性染料 |
| Angeles Chem Group Co., Ltd. | 英国 | 5 | $173.1K | 分散染料、碱性染料 |
| Buill Texchem Corp | 韩国 | 28 | $167.3K | 分散染料、碱性染料 |
| Ilshin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $85.9K | 分散染料、酸性媒染染料 |
| Buill Texchem Corp | 中国 | 11 | $25.7K | 分散染料 |
| Poonglim Oil Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $15.0K | 非离子表面活性剂、纺织染色助剂 |
| Hindprakash Industries Ltd. | 印度 | 1 | $11.0K | 分散染料、其他粘合剂≤1kg |
| Buill Texchem Corp. | 中国台湾 | 4 | $3.2K | 碱性染料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Dong Jin Textile Indonesia | 印度尼西亚 | 15 | $325.7K | 合成经编织物、分散染料 |
| Ilshin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $49.9K | 其他干鱼、分散染料 |
| PT Youyoung Textile Indonesia | 印度尼西亚 | 6 | $40.7K | 分散染料、荧光增白染料 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 分散染料 | Buill Texchem Corp | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 分散染料 | Buill Texchem Corp | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-24 | 分散染料 | T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | $7.0K |
| 2026-04-24 | 碱性染料 | T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 碱性染料 | T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 碱性染料 | T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 碱性染料 | T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 分散染料 | T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | $7.0K |
| 2026-04-24 | 碱性染料 | T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 碱性染料 | T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | $3.0K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 分散染料 | PT DONG JIN TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 分散染料 | PT DONG JIN TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $850 |
| 2026-04-08 | 荧光增白染料 | PT DONG JIN TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $31.0K |
| 2026-04-08 | 分散染料 | PT DONG JIN TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 碱性染料 | PT YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.0K |
| 2026-04-07 | 碱性染料 | PT YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 碱性染料 | PT YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $900 |
| 2026-04-07 | 碱性染料 | PT YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $735 |
| 2026-01-14 | 碱性染料 | PT YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-01-14 | 碱性染料 | PT YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.0K |