ILSHIN TEXCHEM VINA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 分散染料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ILSHIN TEXCHEM VINA

216
进口笔数
24
出口笔数
$3.68M
进口金额
$416.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $239.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.9K · 5 笔出口 $35.6K · 1 笔2023-11进口 $48.0K · 3 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-12进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $153.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.6K · 4 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-05进口 $124.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.2K · 7 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-07进口 $103.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $154.3K · 13 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-09进口 $39.9K · 4 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-10进口 $62.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $151.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.6K · 8 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-03进口 $165.7K · 7 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-04进口 $80.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $168.3K · 6 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-06进口 $62.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.4K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-08进口 $124.8K · 7 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-09进口 $95.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.0K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-11进口 $173.4K · 8 笔出口 $40.3K · 2 笔2025-12进口 $40.2K · 7 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-01进口 $91.5K · 5 笔出口 $13.9K · 1 笔2026-02进口 $86.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $239.3K · 9 笔出口 $48.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.9K · 5 笔出口 $35.6K · 1 笔2023-11进口 $48.0K · 3 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-12进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $153.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.6K · 4 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-05进口 $124.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.2K · 7 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-07进口 $103.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $154.3K · 13 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-09进口 $39.9K · 4 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-10进口 $62.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $151.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.6K · 8 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-03进口 $165.7K · 7 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-04进口 $80.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $168.3K · 6 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-06进口 $62.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.4K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-08进口 $124.8K · 7 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-09进口 $95.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.0K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-11进口 $173.4K · 8 笔出口 $40.3K · 2 笔2025-12进口 $40.2K · 7 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-01进口 $91.5K · 5 笔出口 $13.9K · 1 笔2026-02进口 $86.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $239.3K · 9 笔出口 $48.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603558858
企查查编码QVNXW7AMWT
成立日期2018-05-24
联系地址VPGD: Phòng 2, Tầng 12A Cao ốc Sonadezi, Số 1, Đường số 1, KCN Biên Hòa 1, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ILSHIN TEXCHEM VINA
企业英文名称ILSHIN TEXCHEM VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 2, Tầng 12A Cao ốc Sonadezi, Số 1, Đường số 1, KCN Biên Hòa 1, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn ), quyền phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán bẻ ) các sản phẩm hóa chất cho ngành may mặc ( mã HS: 3402, 3204, 3809) - Địa chỉ công ty: Phòng 2, Tầng 12A Cao ốc Sonadezi, Số 1, Đường số 1, KCN Biên Hòa 1, P. An Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai, chỉ để làm văn phòng đại diện ( không làm nơi chứa và giao nhận hàng hóa) - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02513682766
邮箱hadung279@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320411分散染料
320420荧光增白染料
320413碱性染料
320412酸性媒染染料
320419其他染料

出口

HS 编码产品
320411分散染料
320420荧光增白染料
320413碱性染料
320414直接染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$1.44M
韩国119$1.41M
中国台湾37$818.3K
印度2$14.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚15$317.0K
韩国3$49.9K
越南6$49.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Angeles Chem Group Co., Ltd.中国50$1.25M分散染料、碱性染料
Sam Won Industrial Co., Ltd.韩国69$1.14M荧光增白染料、其他塑料包装制品
T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾33$815.1K分散染料、碱性染料
Angeles Chem Group Co., Ltd.英国5$173.1K分散染料、碱性染料
Buill Texchem Corp韩国28$167.3K分散染料、碱性染料
Ilshin Trading Co., Ltd.韩国19$85.9K分散染料、酸性媒染染料
Buill Texchem Corp中国11$25.7K分散染料
Poonglim Oil Chemical Co., Ltd.韩国3$15.0K非离子表面活性剂、纺织染色助剂
Hindprakash Industries Ltd.印度1$11.0K分散染料、其他粘合剂≤1kg
Buill Texchem Corp.中国台湾4$3.2K碱性染料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Dong Jin Textile Indonesia印度尼西亚15$325.7K合成经编织物、分散染料
Ilshin Trading Co., Ltd.韩国3$49.9K其他干鱼、分散染料
PT Youyoung Textile Indonesia印度尼西亚6$40.7K分散染料、荧光增白染料

近期贸易明细

进口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28分散染料Buill Texchem Corp韩国$7.7K
2026-04-28分散染料Buill Texchem Corp韩国$7.7K
2026-04-24分散染料T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾$7.0K
2026-04-24碱性染料T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾$3.1K
2026-04-24碱性染料T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾$3.1K
2026-04-24碱性染料T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾$1.7K
2026-04-24碱性染料T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾$1.7K
2026-04-24分散染料T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾$7.0K
2026-04-24碱性染料T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾$5.8K
2026-04-24碱性染料T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾$3.0K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15分散染料PT DONG JIN TEXTILE INDONESIA印度尼西亚$1.3K
2026-04-08分散染料PT DONG JIN TEXTILE INDONESIA印度尼西亚$850
2026-04-08荧光增白染料PT DONG JIN TEXTILE INDONESIA印度尼西亚$31.0K
2026-04-08分散染料PT DONG JIN TEXTILE INDONESIA印度尼西亚$2.1K
2026-04-07碱性染料PT YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA印度尼西亚$11.0K
2026-04-07碱性染料PT YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA印度尼西亚$1.0K
2026-04-07碱性染料PT YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA印度尼西亚$900
2026-04-07碱性染料PT YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA印度尼西亚$735
2026-01-14碱性染料PT YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA印度尼西亚$1.2K
2026-01-14碱性染料PT YOUYOUNG TEXTILE INDONESIA印度尼西亚$11.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

ILSHIN TEXCHEM VINA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →