Trong Anh Investment & Designing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 长石
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Kế Và Đầu Tư Trọng Anh
3
进口笔数
0
出口笔数
$19.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702372653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS2VHH5 |
| 成立日期 | 2015-06-17 |
| 联系地址 | Số 99, đường Trần Phú, tổ 96, khu 11, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ TRỌNG ANH |
| 企业英文名称 | TRONG ANH INVESMENT AND DESIGNING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54/2 Đường Trần Tử Bình, Khu 04, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989030500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252910 | 长石 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 250700 | 高岭土 |
| 251820 | 煅烧白云石块 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 283660 | 碳酸钡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unite Raise International Trading Ltd. | 中国 | 3 | $19.9K | 食品机械零件、长石 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-17 | 长石 | UNITE RAISE INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-07-17 | 碳酸钡 | UNITE RAISE INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-07-17 | 玻璃粉/粒 | UNITE RAISE INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-05-22 | 高岭土 | UNITE RAISE INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-05-22 | 煅烧白云石块 | UNITE RAISE INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $990 |
| 2023-05-22 | 长石 | UNITE RAISE INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-05-22 | 高岭土 | UNITE RAISE INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $858 |
| 2023-05-22 | 其他磷酸盐 | UNITE RAISE INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $776 |
| 2023-05-22 | 玻璃粉/粒 | UNITE RAISE INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-03-14 | 高岭土 | UNITE RAISE INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $3.4K |