119 INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 750W以下直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN 119
5
进口笔数
0
出口笔数
$444.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702139315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM51S66 |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Số nhà A21-02 Khu Đô Thị Monbay, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN 119 |
| 企业英文名称 | 119 INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà A21-02 Khu Đô Thị Monbay, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0366666928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848320 | 轴承座 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $444.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN SEALINKE TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $444.8K | 其他不饱和聚酯、加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 750W以下直流电机 | FUJIAN SEALINKE TRADING CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-04-10 | 750W以下直流电机 | FUJIAN SEALINKE TRADING CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-10 | 750W以下直流电机 | FUJIAN SEALINKE TRADING CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-10 | 750W以下直流电机 | FUJIAN SEALINKE TRADING CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-04-10 | 车用锁具 | FUJIAN SEALINKE TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 车用锁具 | FUJIAN SEALINKE TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 自行车充气轮胎 | FUJIAN SEALINKE TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-09 | 其他电气开关 | FUJIAN SEALINKE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 摩托车及配件 | FUJIAN SEALINKE TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-09 | 其他电气开关 | FUJIAN SEALINKE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |