Thien Truong Giang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 腈基化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiên Trường Giang
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305149325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW475XDE |
| 成立日期 | 2007-08-30 |
| 联系地址 | 133/37A Liên Khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN TRƯỜNG GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133/37A Liên Khu 4-5, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903969141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292620 | 腈基化合物 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 283340 | 过硫酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.11M |
| 中国台湾 | 1 | $30.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shizuishan Pengsheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $630.2K | 腈基化合物、其他氮肥 |
| Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $146.4K | 其他碳酸盐、其他有机硫化合物 |
| Ningxia Taikang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $106.2K | 腈基化合物、亚胺衍生物 |
| Ningxia Jiafeng Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.3K | 腈基化合物 |
| Wuxi High Light Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.6K | 非钠连二亚硫酸盐、连二亚硫酸钠 |
| CATHAY CHEMICAL WORKS, INC. | 中国台湾 | 1 | $30.9K | 连二亚硫酸钠、纺织染色助剂 |
| WUXI HIGH LIGHT HI-TECH CO.,LTD | 中国 | 1 | $25.8K | 连二亚硫酸钠、纺织染色助剂 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 硝酸类、乙酸 |
| Henan Langrui Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.5K | 非钠连二亚硫酸盐、零售清洁粉剂 |
| Puyang Hongye New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 丁戊酸及衍生物、纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 腈基化合物 | SHIZUISHAN PENGSHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-04-06 | 腈基化合物 | SHIZUISHAN PENGSHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-03-30 | 连二亚硫酸钠 | WUXI HIGH LIGHT HI-TECH CO.,LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-03-01 | 腈基化合物 | SHIZUISHAN PENGSHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-01-12 | 腈基化合物 | SHIZUISHAN PENGSHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-01-08 | 其他有机硫化合物 | PUYANG SHENGKAI ENVIRONMENTAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-12-05 | 腈基化合物 | SHIZUISHAN PENGSHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2025-11-27 | 连二亚硫酸钠 | WUXI HIGH LIGHT HI TECH CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2025-11-19 | 腈基化合物 | SHIZUISHAN PENGSHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-11-11 | 纺织染色助剂 | GLOBAL CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $4.8K |