MHL Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI MHL
166
进口笔数
176
出口笔数
$1.04M
进口金额
$471.3K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301227230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95Q0CYR |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MHL |
| 企业英文名称 | MHL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Tùng Bách, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84327671202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $942.2K |
| 中国台湾 | 19 | $25.6K |
| 美国 | 25 | $14.0K |
| 日本 | 40 | $13.7K |
| 越南 | 5 | $13.4K |
| 德国 | 14 | $13.3K |
| 墨西哥 | 7 | $10.8K |
| 韩国 | 10 | $6.6K |
| 马来西亚 | 3 | $2.2K |
| 匈牙利 | 3 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 176 | $471.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dejuyuan International Ltd. | 中国 | 106 | $678.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $196.9K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 19 | $70.8K | 其他光学测量仪、其他电气开关 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $39.1K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dejuyuan International Ltd. | 古巴 | 8 | $11.5K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.4K | 锂离子电池、其他电子IC |
| Dejuyuan International Ltd. | 日本 | 5 | $391 | 其他陶瓷制品、纺织品润滑剂 |
| Dejuyuan International Ltd. | 德国 | 4 | $127 | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Dejuyuan International Ltd. | 美国 | 3 | $68 | 精炼铜带、陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $213.9K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $154.8K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $32.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $22.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| SIYOTO VINA ELECTRONICS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.5K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.2K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $8.3K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.0K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Giant Team Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 非LED二极管、固定碳电阻 |
| UMEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、电阻器零件 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 塑料卷轴 | DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-09 | 塑料卷轴 | DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-09 | 塑料卷轴 | DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-09 | 塑料卷轴 | DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-09 | 塑料卷轴 | DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-09 | 塑料卷轴 | DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-24 | 锡条杆 | DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $17 |
| 2026-03-24 | 锡条杆 | DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $79 |
| 2026-03-24 | 锡条杆 | DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $41 |
| 2026-03-24 | 锡条杆 | DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $30 |
出口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-28 | 其他钢弹簧 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $978 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-28 | 其他钢弹簧 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $978 |
| 2026-04-27 | 电视数码摄像机 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 电视数码摄像机 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $978 |