MHL Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI MHL

166
进口笔数
176
出口笔数
$1.04M
进口金额
$471.3K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $182.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2023-10进口 $5.9K · 2 笔出口 $3.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-03进口 $10.8K · 2 笔出口 $25.0K · 2 笔2024-04进口 $17.4K · 4 笔出口 $12.4K · 4 笔2024-05进口 $9.3K · 3 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 6 笔2024-08进口 $9.9K · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $9.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $748 · 1 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-03进口 $16.6K · 2 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-04进口 $116.8K · 19 笔出口 $42.1K · 10 笔2025-05进口 $182.5K · 24 笔出口 $29.3K · 4 笔2025-06进口 $77.5K · 11 笔出口 $21.5K · 8 笔2025-07进口 $126.6K · 23 笔出口 $33.6K · 11 笔2025-08进口 $117.5K · 16 笔出口 $29.0K · 13 笔2025-09进口 $82.5K · 20 笔出口 $19.3K · 7 笔2025-10进口 $78.6K · 9 笔出口 $14.7K · 8 笔2025-11进口 $93.7K · 10 笔出口 $5.9K · 6 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $12.8K · 5 笔2026-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $28.2K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 7 笔2026-03进口 $7.8K · 2 笔出口 $8.7K · 4 笔2026-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $35.7K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2023-10进口 $5.9K · 2 笔出口 $3.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-03进口 $10.8K · 2 笔出口 $25.0K · 2 笔2024-04进口 $17.4K · 4 笔出口 $12.4K · 4 笔2024-05进口 $9.3K · 3 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 6 笔2024-08进口 $9.9K · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $9.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $748 · 1 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-03进口 $16.6K · 2 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-04进口 $116.8K · 19 笔出口 $42.1K · 10 笔2025-05进口 $182.5K · 24 笔出口 $29.3K · 4 笔2025-06进口 $77.5K · 11 笔出口 $21.5K · 8 笔2025-07进口 $126.6K · 23 笔出口 $33.6K · 11 笔2025-08进口 $117.5K · 16 笔出口 $29.0K · 13 笔2025-09进口 $82.5K · 20 笔出口 $19.3K · 7 笔2025-10进口 $78.6K · 9 笔出口 $14.7K · 8 笔2025-11进口 $93.7K · 10 笔出口 $5.9K · 6 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $12.8K · 5 笔2026-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $28.2K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 7 笔2026-03进口 $7.8K · 2 笔出口 $8.7K · 4 笔2026-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $35.7K · 9 笔

工商档案

企业注册号2301227230
企查查编码QVN95Q0CYR
成立日期2022-11-30
联系地址Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MHL
企业英文名称MHL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đô thị Tùng Bách, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84327671202
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
391910自粘塑料卷
853650其他电气开关
401019加强橡胶带
848180阀门龙头
820790可互换工具
820320钳子镊子

出口

HS 编码产品
480300纤维素卫生纸卷
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820790可互换工具
903149其他光学测量仪
848180阀门龙头
732020钢铁弹簧
841231气动直线发动机
903180其他测量仪器
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国161$942.2K
中国台湾19$25.6K
美国25$14.0K
日本40$13.7K
越南5$13.4K
德国14$13.3K
墨西哥7$10.8K
韩国10$6.6K
马来西亚3$2.2K
匈牙利3$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南176$471.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dejuyuan International Ltd.中国106$678.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国32$196.9K360度挖掘机、其他塑料制品
DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD中国香港19$70.8K其他光学测量仪、其他电气开关
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国9$39.1K360度挖掘机、其他钢铁制品
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国5$20.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dejuyuan International Ltd.古巴8$11.5K阀门龙头、气动直线发动机
Blueway Vina Co., Ltd.越南4$9.4K锂离子电池、其他电子IC
Dejuyuan International Ltd.日本5$391其他陶瓷制品、纺织品润滑剂
Dejuyuan International Ltd.德国4$127非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Dejuyuan International Ltd.美国3$68精炼铜带、陶瓷磨轮

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南67$213.9K处理器及控制器、其他塑料制品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南46$154.8K处理器及控制器、其他塑料制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南11$32.6K其他塑料制品、其他铝制品
Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南28$22.7K其他电子IC、其他塑料制品
SIYOTO VINA ELECTRONICS Co., Ltd.越南2$12.5K其他塑料制品、绝缘电线
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南2$12.2K通信设备零件、其他塑料制品
Telstar Vietnam Co., Ltd.越南12$8.3K固定碳电阻、非LED二极管
Good Way Vietnam Technology Co., Ltd.越南4$8.0K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Giant Team Precision Co., Ltd.越南2$4.5K非LED二极管、固定碳电阻
UMEC Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K其他塑料制品、电阻器零件

近期贸易明细

进口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09塑料卷轴DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD中国$380
2026-04-09塑料卷轴DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD中国$380
2026-04-09塑料卷轴DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD中国$380
2026-04-09塑料卷轴DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD中国$3.8K
2026-04-09塑料卷轴DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD中国$380
2026-04-09塑料卷轴DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD中国$3.8K
2026-03-24锡条杆DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD中国$17
2026-03-24锡条杆DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD中国$79
2026-03-24锡条杆DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD中国$41
2026-03-24锡条杆DEJUYUAN INTERNATIONAL LTD中国$30

出口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非轻质石油QISDA VIETNAM CO LTD越南$162
2026-04-28非轻质石油QISDA VIETNAM CO LTD越南$117
2026-04-28其他钢弹簧QISDA VIETNAM CO LTD越南$978
2026-04-28非轻质石油QISDA VIETNAM CO LTD越南$162
2026-04-28非轻质石油QISDA VIETNAM CO LTD越南$117
2026-04-28其他钢弹簧QISDA VIETNAM CO LTD越南$978
2026-04-27电视数码摄像机QISDA VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-27电视数码摄像机QISDA VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-23阀门龙头GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$1.7K
2026-04-23其他钢弹簧QISDA VIETNAM CO LTD越南$978

相关企业 · 同类产品

MHL Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →