Manh Nam Production & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI MạNH NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$24.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107010522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWG2JFR |
| 成立日期 | 2015-10-01 |
| 联系地址 | Số 10 TT35, khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MẠNH NAM |
| 企业英文名称 | MANH NAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 TT35, khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84988550883 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $24.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.3K | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 钢铁门窗 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-06 | 钢铁门窗 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2023-11-06 | 钢铁门窗 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-06 | 钢铁门窗 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $435 |
| 2023-11-06 | 钢铁门窗 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-11-06 | 钢铁门窗 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $549 |
| 2023-11-06 | 钢铁门窗 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-09-11 | 钢铁门窗 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-11 | 钢铁门窗 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-08-02 | 钢铁门窗 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $145 |
| 2023-08-02 | 钢铁门窗 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $891 |