Inmore Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI INMORE
96
进口笔数
118
出口笔数
$2.87M
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109983862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTU6MTBA |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 261 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI INMORE |
| 企业英文名称 | INMORE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 261 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84356349669 |
| 邮箱 | inmore2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 252220 | 熟石灰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $2.54M |
| 美国 | 4 | $316.9K |
| 德国 | 2 | $11.5K |
| 奥地利 | 1 | $2.4K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
| 丹麦 | 1 | $670 |
| 瑞士 | 1 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $1.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rui Haoda (Shanghai) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.79M | 其他丙烯酸聚合物、电力控制板 |
| Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 25 | $556.9K | 其他硫酸盐、硫酸镁 |
| Bohai Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $150.7K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Kunshan Sunkan Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 11 | $125.2K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $85.1K | 固体烧碱、车身零件 |
| Panda Holding Group (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $73.0K | 其他橡塑机械、热轧合金钢板 |
| HK Chuangdian International Trade Ltd. | 中国 | 6 | $67.3K | 木制办公家具、藤柳家具 |
| Zhengzhou Mahaco Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.9K | 其他化学制剂、氯化铝 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $872.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 29 | $161.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $120.6K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 5 | $999 | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 水净化机械 | RUI HAODA (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 美国 | $52.1K |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | RUI HAODA (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 水净化机械 | RUI HAODA (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 美国 | $52.1K |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | RUI HAODA (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 切片机零件 | RUI HAODA (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | RUI HAODA (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $58.8K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | RUI HAODA (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $58.8K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | RUI HAODA (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | RUI HAODA (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 切片机零件 | RUI HAODA (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $3.4K |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他次氯酸盐 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $20.9K |
| 2026-04-28 | 其他硫酸盐 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $20.1K |
| 2026-04-24 | 其他磷肥 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $847 |
| 2026-04-24 | 其他硫酸盐 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $35.5K |
| 2026-04-24 | 固体烧碱 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $681 |
| 2026-04-24 | 其他磷肥 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $847 |
| 2026-04-22 | 其他磷肥 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $847 |
| 2026-04-22 | 固体烧碱 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他硫酸盐 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $23.5K |
| 2026-04-17 | 固体烧碱 | EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.0K |