Avco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Avco
26
进口笔数
0
出口笔数
$780.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310113966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2P37E4R |
| 成立日期 | 2010-05-18 |
| 联系地址 | Khu I 3.61, Tòa nhà The Prince, Số 17-19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 12, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AVCO |
| 企业英文名称 | AVCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu I 3.61, Tòa nhà The Prince, Số 17-19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839902945 |
| 邮箱 | info@avco.vn |
| 官网 | www.avco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68.205亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 290399 | 其他芳烃卤化物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $773.5K |
| 泰国 | 2 | $4.8K |
| 新加坡 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RUN HE (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 14 | $699.4K | 纺织染色助剂、初级硅氧烷 |
| Shanghai Hengyude Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.0K | 初级硅氧烷、其他有机无机化合物 |
| Foshan Chan Seng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 猫狗粮、金属订书钉 |
| Zhejiang Ruico Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂 |
| Prochem Global | 泰国 | 2 | $4.8K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Shandong Jufu Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 水泥添加剂、木浆残碱 |
| Prochem Global | 新加坡 | 1 | $2.4K | 纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 其他有机无机化合物 | SHANGHAI HENGYUDE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-08-11 | 初级硅氧烷 | SHANGHAI HENGYUDE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-08-11 | 其他有机无机化合物 | SHANGHAI HENGYUDE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-11 | 初级硅氧烷 | SHANGHAI HENGYUDE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2025-06-14 | 初级硅氧烷 | RUN HE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2025-06-14 | 非离子表面活性剂 | RUN HE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-06-13 | 其他化学制剂 | SHANDONG JUFU CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-28 | 初级硅氧烷 | RUN HE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2025-05-28 | 非离子表面活性剂 | RUN HE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-05-16 | 初级硅氧烷 | RUN HE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $43.3K |