Hoang Gia Phat Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 涂布纸卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Hoàng Gia Phát
5
进口笔数
0
出口笔数
$124.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106829044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDRQFW9 |
| 成立日期 | 2015-04-27 |
| 联系地址 | Số 8, hẻm 6/12/16, đường Đội Nhân, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Hoàng Gia Phát |
| 企业英文名称 | HOANG GIA PHAT TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, hẻm 6/12/16, đường Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84976294944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $124.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Jinhong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.6K | 其他纸制品、自粘纸板 |
| Guangdong Tengen Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.8K | 聚乙烯袋、其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 涂布纸卷 | WENZHOU JINHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-01-16 | 涂布纸卷 | WENZHOU JINHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-01-16 | 涂布纸卷 | WENZHOU JINHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-01-16 | 涂布纸卷 | WENZHOU JINHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-01-16 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | WENZHOU JINHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-01-16 | 涂布印刷纸 | WENZHOU JINHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-01-16 | 涂布纸卷 | WENZHOU JINHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-01-16 | 涂布纸卷 | WENZHOU JINHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $310 |
| 2024-09-18 | 涂布印刷纸 | WENZHOU JINHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2024-09-18 | 涂布纸卷 | WENZHOU JINHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |