Sai Gon Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 高压控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Sài Gòn
35
进口笔数
0
出口笔数
$725.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310436526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2164SCT |
| 成立日期 | 2010-11-08 |
| 联系地址 | 171 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 171 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842838644645 |
| 邮箱 | dien.saigon@gmail.com |
| 官网 | www.saigonelectric.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853720 | 高压控制板 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903031 | 万用表 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $664.0K |
| 芬兰 | 3 | $28.0K |
| 瑞典 | 1 | $12.4K |
| 中国台湾 | 1 | $6.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.8K |
| 奥地利 | 1 | $5.2K |
| 英国 | 1 | $2.7K |
| 加拿大 | 1 | $800 |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $631.9K | 1000伏以下保险丝、自动断路器 |
| Netcontrol Oy | 芬兰 | 2 | $37.8K | 自动数据处理机处理部件、电气装置零件 |
| 1efd947ab509445807ce0a8788224f11 | 2 | $25.9K | ||
| SHENZHEN HONGSHENG HUAYE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $5.6K | 电力控制板 |
| Wuhan Lvnengde Precision Testing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 电测仪表、记录仪器 |
| Changyou Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 自动断路器、电力控制板 |
| Fuzhou Jet Electric Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| ZHEJIANG XIANGHU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $3.8K | 1kVA以下变压器 |
| Sichuan Leton Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 75kVA以下柴油发电机组、火花点火发电机组 |
| Cooper Electronic Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 变压器零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 60伏以下继电器 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-30 | 记录式万用表 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-30 | 60伏以下继电器 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-30 | 记录式万用表 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | SHENZHEN HONGSHENG HUAYE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | SHENZHEN HONGSHENG HUAYE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-27 | 1kVA以下变压器 | ZHEJIANG XIANGHU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-27 | 1kVA以下变压器 | ZHEJIANG XIANGHU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-12 | 电器装置零件 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $323 |
| 2026-03-12 | 其他高压电路装置 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $2.4K |