Donarco Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI DONARCO
224
进口笔数
1
出口笔数
$5.50M
进口金额
$237
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-11
最近出口
52
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103833469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHM71B3 |
| 成立日期 | 2009-05-14 |
| 联系地址 | Số 28, lô 4, khu đô thị Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DONARCO |
| 企业英文名称 | DONARCO INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 80, tổ 10 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842436342883 |
| 邮箱 | info@donarco.com.vn |
| 官网 | www.donarco.com.vn |
| 传真 | +842436342884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $2.20M |
| 印度尼西亚 | 90 | $1.46M |
| 墨西哥 | 88 | $527.0K |
| 美国 | 93 | $309.1K |
| 意大利 | 84 | $308.8K |
| 德国 | 63 | $209.8K |
| 捷克 | 73 | $119.6K |
| 土耳其 | 27 | $83.2K |
| 日本 | 36 | $59.4K |
| 中国台湾 | 2 | $45.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $237 |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 96 | $3.42M | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Guizhou Tyre Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.25M | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| RB Asia Trading & Engineering Ltd. | 德国 | 4 | $158.7K | 钢绞线缆、高压电线 |
| Zhongce Rubber Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $122.0K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Tempo Kaucuk ve Plastik Yedek Parcalari Makina San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 6 | $71.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Yokohama TWS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $54.2K | 其他橡胶轮胎、工业充气轮胎 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 15 | $43.4K | 机械零件、其他电气开关 |
| Hitachi Construction Machinery Asia & Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $28.2K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Gu'an Haosheng Filter Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $18.3K | 过滤净化器零件、发动机空气滤清器 |
| TVH Parts NV | 中国 | 4 | $2.2K | 机械零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVH Parts NV | 比利时 | 1 | $237 | 其他车辆零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 印度尼西亚 | $57 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 美国 | $49 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 印度尼西亚 | $395 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 墨西哥 | $108 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 印度尼西亚 | $536 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 英国 | $52 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 墨西哥 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 钢铁螺钉螺栓 | TVH PARTS NV | 比利时 | $237 |