Master Biological Agriculture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP SINH HọC MASTER
5
进口笔数
0
出口笔数
$87.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316438495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55WKXPB |
| 成立日期 | 2020-08-14 |
| 联系地址 | 157/34 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP SINH HỌC MASTER |
| 企业英文名称 | MASTER BIOLOGICAL AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 157/34 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84916996480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 4 | $81.3K |
| 韩国 | 1 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kusbaba Tarim Hayvancilik San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $42.7K | 动植物肥料、其他肥料 |
| SG Truva Tarim San ve Tic Ltd. Sti | 新加坡 | 1 | $24.6K | 动植物肥料 |
| USBABA TARIM HAYVANCILIK SANAYI VE TICARET A.S | 土耳其 | 1 | $14.0K | 动植物肥料 |
| CMC Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.9K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 动植物肥料 | USBABA TARIM HAYVANCILIK SANAYI VE TICARET A.S | 土耳其 | $6.8K |
| 2026-03-27 | 动植物肥料 | USBABA TARIM HAYVANCILIK SANAYI VE TICARET A.S | 土耳其 | $7.2K |
| 2025-08-06 | 动植物肥料 | CMC Korea Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2025-08-06 | 动植物肥料 | CMC Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2025-07-17 | 动植物肥料 | SG TRUVA TARIM SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $14.0K |
| 2025-07-17 | 动植物肥料 | SG TRUVA TARIM SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $3.6K |
| 2025-07-17 | 动植物肥料 | SG TRUVA TARIM SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $3.5K |
| 2025-07-17 | 动植物肥料 | SG TRUVA TARIM SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $3.5K |
| 2025-02-15 | 动植物肥料 | KUSBABA TARIM HAYVANCILIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $4.4K |
| 2025-02-15 | 动植物肥料 | KUSBABA TARIM HAYVANCILIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $2.9K |