Thanh Hung Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,979 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ Thanh Hưng
1,979
进口笔数
1,430
出口笔数
$117.03M
进口金额
$156.79M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
26
供应商数
92
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901784314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCN4MB8 |
| 成立日期 | 2015-05-20 |
| 联系地址 | Số 27, đường Nguyễn Nghiễm, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THANH HƯNG |
| 企业英文名称 | THANH HUNG TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27, đường Nguyễn Nghiễm, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02383878888 |
| 邮箱 | congtythanhhunghs@gmail.com |
| 官网 | www.thanhhungcorp.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1,951 | $114.59M |
| 中国 | 20 | $2.09M |
| 越南 | 8 | $354.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,119 | $120.56M |
| 越南 | 144 | $12.77M |
| 中国香港 | 17 | $5.96M |
| 新加坡 | 1 | $226.9K |
| 老挝 | 1 | $37.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Viet Inter Investment Co., Ltd. | 老挝 | 596 | $30.87M | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Cassava Dragon Co., Ltd. | 老挝 | 569 | $30.02M | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Cassava Dragon Sole Co., Ltd. | 老挝 | 266 | $20.81M | 木薯淀粉、淀粉残渣 |
| LAO - VIET INTER INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | 225 | $18.96M | 木薯淀粉、淀粉残渣 |
| Lao-Viet Inter Investment Co., Ltd. | 老挝 | 159 | $8.11M | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | 31 | $3.25M | 木薯淀粉、淀粉残渣 |
| Dongtai Dongya Light Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.91M | 工业干燥机、食品加工机械 |
| Phanpheth Agricultural Development Co., Ltd. | 老挝 | 77 | $1.28M | 高淀粉木薯 |
| Lao Tianchi Cassava Industry Development Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $982.9K | 木薯淀粉 |
| LAO | 老挝 | 15 | $285.5K | 淀粉残渣、木薯淀粉 |
下游采购商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 145 | $26.73M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 65 | $10.54M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Guangxi Long'an Leilei Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 91 | $10.17M | 木薯淀粉 |
| Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 100 | $9.11M | 低芥酸菜籽油、未梳棉纱 |
| Fangchenggang City Best Way Trading Co., Ltd. | 中国 | 63 | $8.68M | 木薯淀粉 |
| LOTUS HEALTH GROUP FOOD CO.,LTD | 62 | $7.48M | 木薯淀粉 | |
| Guangxi State Farms Mingyang Starch Development Co., Ltd. | 中国 | 41 | $5.68M | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Xing Lian Thanh Pho Bang Tuong | 中国 | 95 | $5.65M | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Hongyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 107 | $3.10M | 木薯淀粉 |
| Guangxi Zuojiang Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.41M | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 1,979)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 木薯淀粉 | Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | $60.6K |
| 2026-07-29 | 木薯淀粉 | Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | $134.9K |
| 2026-07-28 | 木薯淀粉 | Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | $60.6K |
| 2026-07-28 | 木薯淀粉 | Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | $75.0K |
| 2026-07-28 | 木薯淀粉 | Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | $90.9K |
| 2026-07-27 | 木薯淀粉 | Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | $134.9K |
| 2026-07-27 | 果糖糖浆 | Jilin COFCO Bio-Chem & Bio-Energy Marketing Co., Ltd. | 中国 | $19.9K |
| 2026-07-26 | 淀粉残渣 | LAO - VIET INTER INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $22.5K |
| 2026-07-25 | 淀粉残渣 | LAO - VIET INTER INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $41.9K |
| 2026-07-23 | 木薯淀粉 | LAO - VIET INTER INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $15.0K |
出口(共 1,430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 木薯淀粉 | Pingxiang Hongyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $38.0K |
| 2026-07-31 | 木薯淀粉 | Pingxiang Hongyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $38.0K |
| 2026-07-29 | 木薯淀粉 | Guangxi State Farms Mingyang Starch Development Co., Ltd. | 中国 | $165.5K |
| 2026-07-29 | 木薯淀粉 | Guangxi State Farms Mingyang Starch Development Co., Ltd. | 中国 | $165.5K |
| 2026-07-29 | 木薯淀粉 | Guangxi State Farms Mingyang Starch Development Co., Ltd. | 中国 | $165.5K |
| 2026-07-29 | 木薯淀粉 | Guangxi State Farms Mingyang Starch Development Co., Ltd. | 中国 | $132.4K |
| 2026-07-29 | 木薯淀粉 | Guangxi State Farms Mingyang Starch Development Co., Ltd. | 中国 | $165.5K |
| 2026-07-29 | 木薯淀粉 | Guangxi State Farms Mingyang Starch Development Co., Ltd. | 中国 | $165.5K |
| 2026-07-28 | 木薯淀粉 | Pingxiang Hongyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $38.0K |
| 2026-07-27 | 木薯淀粉 | Pingxiang Hongyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $38.0K |