Thanh Hung Trading & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,843 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ Thanh Hưng

1,843
进口笔数
1,334
出口笔数
$106.66M
进口金额
$143.85M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
25
供应商数
89
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $464.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $119.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $219.3K · 4 笔出口 $1.15M · 14 笔2023-11进口 $816.8K · 18 笔出口 $3.62M · 38 笔2023-12进口 $4.19M · 71 笔出口 $4.53M · 20 笔2024-01进口 $5.80M · 116 笔出口 $4.39M · 21 笔2024-02进口 $3.53M · 74 笔出口 $974.7K · 2 笔2024-03进口 $3.90M · 90 笔出口 $4.63M · 21 笔2024-04进口 $3.81M · 83 笔出口 $790.3K · 10 笔2024-05进口 $4.61M · 92 笔出口 $62.4K · 1 笔2024-06进口 $3.20M · 83 笔出口 $2.23M · 12 笔2024-07进口 $3.25M · 99 笔出口 $1.97M · 9 笔2024-08进口 $4.91M · 81 笔出口 $3.28M · 15 笔2024-09进口 $68.0K · 4 笔出口 $661.6K · 3 笔2024-10进口 $6.5K · 3 笔出口 $1.58M · 14 笔2024-11进口 $235.3K · 12 笔出口 $2.34M · 35 笔2024-12进口 $822.1K · 21 笔出口 $6.35M · 49 笔2025-01进口 $673.8K · 13 笔出口 $3.87M · 25 笔2025-02进口 $1.54M · 30 笔出口 $6.50M · 65 笔2025-03进口 $4.92M · 86 笔出口 $7.44M · 61 笔2025-04进口 $4.86M · 59 笔出口 $9.99M · 73 笔2025-05进口 $3.97M · 45 笔出口 $5.63M · 52 笔2025-06进口 $1.57M · 25 笔出口 $4.63M · 32 笔2025-07进口 $872.7K · 20 笔出口 $606.6K · 11 笔2025-08进口 $3.74M · 62 笔出口 $3.98M · 55 笔2025-09进口 $517.6K · 11 笔出口 $846.2K · 18 笔2025-10进口 $1.20M · 20 笔出口 $1.58M · 25 笔2025-11进口 $1.88M · 33 笔出口 $4.43M · 61 笔2025-12进口 $5.24M · 75 笔出口 $9.92M · 118 笔2026-01进口 $7.71M · 106 笔出口 $16.42M · 187 笔2026-02进口 $3.99M · 51 笔出口 $6.47M · 63 笔2026-03进口 $7.06M · 78 笔出口 $9.87M · 73 笔2026-04进口 $6.83M · 40 笔出口 $7.86M · 52 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $464.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $119.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $219.3K · 4 笔出口 $1.15M · 14 笔2023-11进口 $816.8K · 18 笔出口 $3.62M · 38 笔2023-12进口 $4.19M · 71 笔出口 $4.53M · 20 笔2024-01进口 $5.80M · 116 笔出口 $4.39M · 21 笔2024-02进口 $3.53M · 74 笔出口 $974.7K · 2 笔2024-03进口 $3.90M · 90 笔出口 $4.63M · 21 笔2024-04进口 $3.81M · 83 笔出口 $790.3K · 10 笔2024-05进口 $4.61M · 92 笔出口 $62.4K · 1 笔2024-06进口 $3.20M · 83 笔出口 $2.23M · 12 笔2024-07进口 $3.25M · 99 笔出口 $1.97M · 9 笔2024-08进口 $4.91M · 81 笔出口 $3.28M · 15 笔2024-09进口 $68.0K · 4 笔出口 $661.6K · 3 笔2024-10进口 $6.5K · 3 笔出口 $1.58M · 14 笔2024-11进口 $235.3K · 12 笔出口 $2.34M · 35 笔2024-12进口 $822.1K · 21 笔出口 $6.35M · 49 笔2025-01进口 $673.8K · 13 笔出口 $3.87M · 25 笔2025-02进口 $1.54M · 30 笔出口 $6.50M · 65 笔2025-03进口 $4.92M · 86 笔出口 $7.44M · 61 笔2025-04进口 $4.86M · 59 笔出口 $9.99M · 73 笔2025-05进口 $3.97M · 45 笔出口 $5.63M · 52 笔2025-06进口 $1.57M · 25 笔出口 $4.63M · 32 笔2025-07进口 $872.7K · 20 笔出口 $606.6K · 11 笔2025-08进口 $3.74M · 62 笔出口 $3.98M · 55 笔2025-09进口 $517.6K · 11 笔出口 $846.2K · 18 笔2025-10进口 $1.20M · 20 笔出口 $1.58M · 25 笔2025-11进口 $1.88M · 33 笔出口 $4.43M · 61 笔2025-12进口 $5.24M · 75 笔出口 $9.92M · 118 笔2026-01进口 $7.71M · 106 笔出口 $16.42M · 187 笔2026-02进口 $3.99M · 51 笔出口 $6.47M · 63 笔2026-03进口 $7.06M · 78 笔出口 $9.87M · 73 笔2026-04进口 $6.83M · 40 笔出口 $7.86M · 52 笔

工商档案

企业注册号2901784314
企查查编码QVNPCN4MB8
成立日期2015-05-20
联系地址Số 27, đường Nguyễn Nghiễm, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THANH HƯNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 27, đường Nguyễn Nghiễm, Phường Thành Vinh, Nghệ An
经营范围0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话02383878888
邮箱congtythanhhunghs@gmail.com
官网www.thanhhungcorp.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
071410高淀粉木薯
230310淀粉残渣
732690其他钢铁制品
170230葡萄糖浆
170290其他糖混合物
210690其他食品制剂
841939工业干燥机
848180阀门龙头
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
842951前端装载机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1,821$104.34M
中国14$1.97M
越南8$354.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,046$111.96M
越南144$12.77M
中国香港16$5.62M
老挝1$37.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cassava Dragon Co., Ltd.老挝569$30.02M木薯淀粉、高淀粉木薯
Lao Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝499$24.92M木薯淀粉、高淀粉木薯
Cassava Dragon Sole Co., Ltd.老挝207$16.81M木薯淀粉、淀粉残渣
LAO - VIET INTER INVESTMENT SOLE CO.,LTD老挝169$14.35M木薯淀粉、淀粉残渣
Lao-Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝159$8.11M木薯淀粉、高淀粉木薯
Lao Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝97$5.96M木薯淀粉、淀粉残渣
Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd.老挝16$1.63M木薯淀粉、淀粉残渣
Phanpheth Agricultural Development Co., Ltd.老挝77$1.28M高淀粉木薯
Lao Tianchi Cassava Industry Development Co., Ltd.老挝13$982.9K木薯淀粉
LAO老挝15$285.5K淀粉残渣、木薯淀粉

下游采购商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国140$25.55M木薯淀粉、6mm以上针叶木
Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd.中国64$10.44M木薯淀粉、改性淀粉
Guangxi Long'an Leilei Commercial & Trading Co., Ltd.中国91$10.17M木薯淀粉
Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd.中国98$8.79M低芥酸菜籽油、未梳棉纱
Fangchenggang City Best Way Trading Co., Ltd.中国56$7.54M木薯淀粉
LOTUS HEALTH GROUP FOOD CO.,LTD62$7.48M木薯淀粉
HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Xing Lian Thanh Pho Bang Tuong中国95$5.65M木薯淀粉
Pingxiang Hongyi Import & Export Trade Co., Ltd.中国76$2.01M木薯淀粉
HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Zhaoshun Thanh Pho Bang Tuong中国38$1.86M木薯淀粉
Guangxi Zuojiang Investment Management Co., Ltd.中国61$1.41M木薯淀粉、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 1,843)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28淀粉残渣Cassava Dragon Sole Co., Ltd.老挝$27.0K
2026-04-28淀粉残渣Cassava Dragon Sole Co., Ltd.老挝$27.0K
2026-04-25淀粉残渣Cassava Dragon Sole Co., Ltd.老挝$17.6K
2026-04-25淀粉残渣Cassava Dragon Sole Co., Ltd.老挝$17.6K
2026-04-25木薯淀粉Cassava Dragon Sole Co., Ltd.老挝$98.3K
2026-04-25木薯淀粉Cassava Dragon Sole Co., Ltd.老挝$98.3K
2026-04-24木薯淀粉Cassava Dragon Sole Co., Ltd.老挝$48.2K
2026-04-24木薯淀粉Cassava Dragon Sole Co., Ltd.老挝$48.2K
2026-04-23淀粉残渣Cassava Dragon Sole Co., Ltd.老挝$16.9K
2026-04-23淀粉残渣Cassava Dragon Sole Co., Ltd.老挝$16.9K

出口(共 1,334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23木薯淀粉SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD.$414.2K
2026-04-23木薯淀粉PINGXIANG HONGYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$30.3K
2026-04-23木薯淀粉PINGXIANG HONGYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$30.3K
2026-04-22木薯淀粉SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD中国$95.0K
2026-04-22木薯淀粉SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD中国$95.0K
2026-04-22木薯淀粉XINXING DEVELOPMENT (BEIJING) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$144.5K
2026-04-22木薯淀粉SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD中国$95.0K
2026-04-22木薯淀粉SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD中国$95.0K
2026-04-22木薯淀粉DONGGUAN RUNJIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD$148.1K
2026-04-22木薯淀粉XINXING DEVELOPMENT (BEIJING) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$144.5K

相关企业 · 同类产品

Thanh Hung Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →