Tien Phat Steel & Aluminium Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NHôM Và THéP TIếN PHáT
0
进口笔数
215
出口笔数
$0
进口金额
$43.08M
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603679852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3FD2V4 |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | Tổ 1, Ấp 1, Xã Xuân Tâm, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NHÔM VÀ THÉP TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT STEEL AND ALUMINIUM EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, ấp Xuân Tâm 1, Xã Xuân Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84898777377 |
| 邮箱 | nhomtienphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 203 | $41.22M |
| 印度尼西亚 | 5 | $867.9K |
| 肯尼亚 | 4 | $513.8K |
| 新加坡 | 1 | $219.2K |
| 中国香港 | 1 | $140.7K |
| 泰国 | 1 | $113.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUP Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $7.78M | 未锻轧铝合金 |
| Xiamen Zhenfeng Energy Co., Ltd. | 中国 | 29 | $6.51M | 未锻轧铝合金、未煅烧石油焦 |
| Raytron International Co., Ltd. | 中国 | 23 | $5.19M | 未锻轧铝合金 |
| Etree Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $4.72M | 未锻轧铝合金、铝废料 |
| Foshan Zito Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $4.20M | 未锻轧铝合金 |
| Xiamen Heyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.06M | 未锻轧铝合金 |
| Guangxi Huabaosheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.83M | 未锻轧铝合金 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.42M | 未锻轧铝合金 |
| Sichuan Huahang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.35M | 未锻轧铝合金 |
| Zhengzhou City Huayan Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $735.2K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
出口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 未锻轧铝合金 | TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $140.7K |
| 2026-01-08 | 未锻轧铝合金 | ASUP METALS PTE LTD | 新加坡 | $219.2K |
| 2025-11-29 | 未锻轧铝合金 | ASUP METALS PTE LTD | 中国 | $132.7K |
| 2025-10-20 | 未锻轧铝合金 | ASUP METALS PTE LTD | 中国 | $262.7K |
| 2025-06-25 | 未锻轧铝合金 | ASUP METALS PTE LTD | 中国 | $268.6K |
| 2025-06-16 | 未锻轧铝合金 | ASUP METALS PTE LTD | 中国 | $135.0K |
| 2025-06-11 | 未锻轧铝合金 | ASUP METALS PTE LTD | 中国 | $134.9K |
| 2025-05-05 | 未锻轧铝合金 | ASUP METALS PTE LTD | 中国 | $206.4K |
| 2025-04-26 | 未锻轧铝合金 | ASUP METALS PTE LTD | 中国 | $327.5K |
| 2025-03-28 | 未锻轧铝合金 | ASUP METALS PTE LTD | 肯尼亚 | $192.1K |