Song Nguu Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Song Ngưu
32
进口笔数
2
出口笔数
$1.79M
进口金额
$514.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-03
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312984493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YNQP10 |
| 成立日期 | 2014-10-23 |
| 联系地址 | 3B57/1 Tỉnh Lộ 10, Ấp 3, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SONG NGƯU |
| 企业英文名称 | SONG NGUU SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Đường số 23B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +842866755063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.79M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $514.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $525.7K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Hans Corp. Ltd. | 马绍尔群岛 | 6 | $355.9K | 其他肥料、氯化铵 |
| Hans Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $312.3K | 氯化铵、其他肥料 |
| Dynamic AgriChem Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $246.0K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $188.7K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Arise International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $111.0K | 动植物肥料 |
| Tianjin Huazhen Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.0K | 硫酸铵肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LD Super Star Co., Ltd. | 越南 | 2 | $514.4K | 氮磷钾肥料、尿素肥料 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $113.1K |
| 2026-04-23 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $113.1K |
| 2026-04-17 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $88.6K |
| 2026-04-17 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $88.6K |
| 2026-03-23 | 动植物肥料 | ARISE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2026-03-18 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $50.2K |
| 2026-03-11 | 其他肥料 | HANS CORP ORATION LTD | 中国 | $57.0K |
| 2026-03-11 | 其他肥料 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75.0K |
| 2026-02-27 | 其他肥料 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $64.7K |
| 2026-02-27 | 其他肥料 | HANS CORP ORATION LTD | 中国 | $56.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 氯化钾肥料 | LD SUPER STAR CO LTD | 越南 | $19.8K |
| 2025-11-03 | 氮磷肥料 | LD SUPER STAR CO LTD | 越南 | $23.8K |
| 2025-11-03 | 氮磷钾肥料 | LD SUPER STAR CO LTD | 越南 | $58.6K |
| 2025-11-03 | 氮磷钾肥料 | LD SUPER STAR CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2025-11-03 | 氮磷肥料 | LD SUPER STAR CO LTD | 越南 | $117.3K |
| 2025-11-03 | 尿素肥料 | LD SUPER STAR CO LTD | 越南 | $75.3K |
| 2025-08-12 | 其他肥料 | LD SUPER STAR CO LTD | 越南 | $32.7K |
| 2025-08-12 | 氮磷钾肥料 | LD SUPER STAR CO LTD | 越南 | $40.3K |
| 2025-08-12 | 氮磷钾肥料 | LD SUPER STAR CO LTD | 越南 | $18.2K |
| 2025-08-12 | 氮磷钾肥料 | LD SUPER STAR CO LTD | 越南 | $64.7K |