Happy Green Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HAPPY GREEN
35
进口笔数
0
出口笔数
$709.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801710010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3PR68Y |
| 成立日期 | 2021-10-14 |
| 联系地址 | Nhà R38, Đường số 8, Khu ĐTM Hưng Phú, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HAPPY GREEN |
| 企业英文名称 | HAPPY GREEN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà C16, Đường 14B, Khu Tái định cư Trung Tâm Văn Hóa Tây Đô, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0389551512 |
| 邮箱 | ctyhappygreen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 34 | $692.3K |
| 中国 | 1 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Citsa Tarim Gida Turizm Insaat Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 23 | $553.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Unique Agro Trade | 土耳其 | 2 | $41.2K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Euro Fert Gübre San. ve Tic. AŞ | 土耳其 | 1 | $26.0K | 硫酸钾肥料、动植物肥料 |
| Growia Tarim Pazarlama Ticaret ve Sanayi Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $24.9K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Agrowork International Tarim Gida Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $21.0K | 其他肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Hebei Shuanglian Biotechnology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 动植物肥料、其他肥料 |
| LENA Tarım Ürünleri Üretim Pazarlama Dış Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $15.1K | 动植物肥料 |
| MDC Tarim Kimya San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $11.0K | 动植物肥料 |
| Citsa Tarim | 土耳其 | 2 | $17 | 动植物肥料、其他磷肥 |
| Agrowork International Tarim Gida San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $13 | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他肥料 | CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $2.5K |
| 2026-03-31 | 其他肥料 | CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $950 |
| 2026-03-31 | 其他肥料 | CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $11.6K |
| 2026-03-31 | 其他肥料 | CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 其他肥料 | CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $1.8K |
| 2026-03-10 | 其他肥料 | GROWIA TARIM PAZARLAMA TICARET VE SANAYI LTD STI | 土耳其 | $6.6K |
| 2026-03-10 | 其他肥料 | GROWIA TARIM PAZARLAMA TICARET VE SANAYI LTD STI | 土耳其 | $12.8K |
| 2026-03-10 | 其他肥料 | GROWIA TARIM PAZARLAMA TICARET VE SANAYI LTD STI | 土耳其 | $5.5K |
| 2026-02-09 | 其他肥料 | CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $8.6K |
| 2026-02-09 | 其他肥料 | CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $10.4K |