Happy Green Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HAPPY GREEN

35
进口笔数
0
出口笔数
$709.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $86.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $105.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $86.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $105.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1801710010
企查查编码QVNT3PR68Y
成立日期2021-10-14
联系地址Nhà R38, Đường số 8, Khu ĐTM Hưng Phú, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HAPPY GREEN
企业英文名称HAPPY GREEN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà C16, Đường 14B, Khu Tái định cư Trung Tâm Văn Hóa Tây Đô, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0389551512
邮箱ctyhappygreen@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310590其他肥料
310520氮磷钾肥料
310560磷钾肥料
310510片状肥料≤10公斤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其34$692.3K
中国1$17.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Citsa Tarim Gida Turizm Insaat Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其23$553.0K动植物肥料、其他肥料
Unique Agro Trade土耳其2$41.2K其他肥料、动植物肥料
Euro Fert Gübre San. ve Tic. AŞ土耳其1$26.0K硫酸钾肥料、动植物肥料
Growia Tarim Pazarlama Ticaret ve Sanayi Ltd. Sti.土耳其1$24.9K动植物肥料、其他肥料
Agrowork International Tarim Gida Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其1$21.0K其他肥料、片状肥料≤10公斤
Hebei Shuanglian Biotechnology Group Co., Ltd.中国1$17.6K动植物肥料、其他肥料
LENA Tarım Ürünleri Üretim Pazarlama Dış Ticaret A.Ş.土耳其1$15.1K动植物肥料
MDC Tarim Kimya San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其1$11.0K动植物肥料
Citsa Tarim土耳其2$17动植物肥料、其他磷肥
Agrowork International Tarim Gida San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其1$13片状肥料≤10公斤、动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他肥料CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI土耳其$2.5K
2026-03-31其他肥料CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI土耳其$950
2026-03-31其他肥料CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI土耳其$11.6K
2026-03-31其他肥料CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI土耳其$1.1K
2026-03-31其他肥料CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI土耳其$1.8K
2026-03-10其他肥料GROWIA TARIM PAZARLAMA TICARET VE SANAYI LTD STI土耳其$6.6K
2026-03-10其他肥料GROWIA TARIM PAZARLAMA TICARET VE SANAYI LTD STI土耳其$12.8K
2026-03-10其他肥料GROWIA TARIM PAZARLAMA TICARET VE SANAYI LTD STI土耳其$5.5K
2026-02-09其他肥料CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI土耳其$8.6K
2026-02-09其他肥料CITSA TARIM GIDA TURIZM INSAAT SANAYI VE TICARET LTD STI土耳其$10.4K

相关企业 · 同类产品

Happy Green Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →