Santex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANTEX
- 邮箱1
- Facebook1
62
进口笔数
0
出口笔数
$163.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502412355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPHY43F |
| 成立日期 | 2019-12-04 |
| 联系地址 | 18/21 Nguyễn Văn Dung, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANTEX |
| 企业英文名称 | SANTEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/21 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8532 - Đào tạo trung cấp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84329117172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 1 | $45.7K |
| 德国 | 5 | $28.2K |
| 土耳其 | 10 | $22.5K |
| 印度 | 2 | $21.7K |
| 美国 | 13 | $10.1K |
| 中国 | 9 | $7.6K |
| 意大利 | 6 | $5.6K |
| 波兰 | 2 | $5.1K |
| 韩国 | 6 | $4.9K |
| 新加坡 | 2 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safer Wireline Operations Research & Development (SWORD) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $64.5K | 高压电线、非轻质石油 |
| Ali Ruhi Yildirimer | 土耳其 | 5 | $13.8K | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
| Be Lok Instrument Fittings Inc. | 印度 | 1 | $12.6K | 不锈钢圆管 |
| Constructions Electroniques et Telecommunications S.A. | 比利时 | 1 | $9.1K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Onelecs Elektrik Dis Ticaret ve Sanayi Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $8.3K | 其他电路开关装置、LED照明装置 |
| Intech Automazione S.r.l. | 意大利 | 4 | $6.7K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Aplisens S.A. | 波兰 | 2 | $5.1K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $3.5K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Dong A Bestech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.1K | 其他聚酰胺、橡塑模具 |
| STOR TRONICS | 美国 | 2 | $300 | 铅酸启动电池、锂原电池 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他电路开关装置 | Onelecs Elektrik Dis Ticaret ve Sanayi Ltd. Sti. | 土耳其 | $266 |
| 2026-02-11 | 压力测量仪 | Intech Automazione S.r.l. | 德国 | $2.8K |
| 2025-12-01 | 压力测量仪 | Intech Automazione S.r.l. | 意大利 | $1.8K |
| 2025-11-13 | 其他自动控制仪 | Pro Automation Engineering Sdn. Bhd. | 美国 | $860 |
| 2025-10-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Tianjin King Seal Trading Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2025-10-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Tianjin King Seal Trading Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2025-10-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Tianjin King Seal Trading Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-10-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Tianjin King Seal Trading Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-10-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Tianjin King Seal Trading Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-10-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Tianjin King Seal Trading Co., Ltd. | 中国 | $8 |