Santex Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SANTEX

62
进口笔数
0
出口笔数
$163.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
最近出口
46
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $431 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $803 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $591 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $860 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $431 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $803 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $591 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $860 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502412355
企查查编码QVNJPHY43F
成立日期2019-12-04
联系地址18/21 Nguyễn Văn Dung, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANTEX
企业英文名称SANTEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址18/21 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8532 - Đào tạo trung cấp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84329117172
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
902620压力测量仪
850440静止变流器
940542LED照明装置
851762通信设备
853650其他电气开关
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
741220铜合金管件
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰1$45.7K
德国5$28.2K
土耳其10$22.5K
印度2$21.7K
美国13$10.1K
中国9$7.6K
意大利6$5.6K
波兰2$5.1K
韩国6$4.9K
新加坡2$3.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Safer Wireline Operations Research & Development (SWORD) Pte. Ltd.新加坡1$64.5K高压电线、非轻质石油
Ali Ruhi Yildirimer土耳其5$13.8K其他电路开关装置、其他电气开关
Be Lok Instrument Fittings Inc.印度1$12.6K不锈钢圆管
Constructions Electroniques et Telecommunications S.A.比利时1$9.1K静止变流器、其他塑料制品
Onelecs Elektrik Dis Ticaret ve Sanayi Ltd. Sti.土耳其3$8.3K其他电路开关装置、LED照明装置
Intech Automazione S.r.l.意大利4$6.7K其他电气开关、阀门龙头
Aplisens S.A.波兰2$5.1K压力测量仪、液体气体测量仪
Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd.新加坡5$3.5K其他电路开关装置、电器装置零件
Dong A Bestech Co., Ltd.韩国2$1.1K其他聚酰胺、橡塑模具
STOR TRONICS美国2$300铅酸启动电池、锂原电池

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27其他电路开关装置Onelecs Elektrik Dis Ticaret ve Sanayi Ltd. Sti.土耳其$266
2026-02-11压力测量仪Intech Automazione S.r.l.德国$2.8K
2025-12-01压力测量仪Intech Automazione S.r.l.意大利$1.8K
2025-11-13其他自动控制仪Pro Automation Engineering Sdn. Bhd.美国$860
2025-10-29非泡沫橡胶密封件Tianjin King Seal Trading Co., Ltd.中国$11
2025-10-29非泡沫橡胶密封件Tianjin King Seal Trading Co., Ltd.中国$11
2025-10-29非泡沫橡胶密封件Tianjin King Seal Trading Co., Ltd.中国$0
2025-10-29非泡沫橡胶密封件Tianjin King Seal Trading Co., Ltd.中国$0
2025-10-29非泡沫橡胶密封件Tianjin King Seal Trading Co., Ltd.中国$0
2025-10-29非泡沫橡胶密封件Tianjin King Seal Trading Co., Ltd.中国$8

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Santex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →