Santex Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 压力测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SANTEX

76
进口笔数
0
出口笔数
$195.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $932 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $431 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $803 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $591 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $13.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $932 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $431 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $803 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $591 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $13.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502412355
企查查编码QVNJPHY43F
成立日期2019-12-04
联系地址18/21 Nguyễn Văn Dung, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANTEX
企业英文名称SANTEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址18/21 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8532 - Đào tạo trung cấp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84329117172
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902620压力测量仪
853690其他电路开关装置
940542LED照明装置
850440静止变流器
854449绝缘电线
902610液体流量计
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
851762通信设备
853110电气信号装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰1$45.7K
土耳其12$35.3K
德国7$32.1K
印度2$21.7K
中国14$12.3K
美国13$10.1K
波兰4$9.2K
新加坡3$6.2K
意大利6$5.6K
韩国6$4.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Onelecs Elektrik Dis Ticaret ve Sanayi Ltd. Sti.土耳其4$18.7KLED照明装置、其他电路开关装置
Ali Ruhi Yildirimer土耳其5$13.8K其他电路开关装置、其他电气开关
Intech Automazione S.r.l.意大利6$12.1K其他电气开关、电器装置零件
Aplisens S.A.波兰3$7.7K压力测量仪、液体气体测量仪
Huadong Cable Jiaozuo Co., Ltd.中国3$7.3K绝缘电线、钢绞线缆
GASENSOR TECHNOLOGY PTE. LTD.新加坡2$5.7K气体烟雾分析仪、电气信号装置
SEETRU LIMITED英国2$3.5K安全阀、阀门龙头
Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd.新加坡5$3.5K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Aquametro Oil & Marine (SEA) Pte. Ltd.新加坡2$2.0K液体流量计、不锈钢管件
Pro Automation Engineering Sdn. Bhd.马来西亚2$1.7K可互换冲压工具、自动控制仪器

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27液体气体测量仪Aplisens S.A.波兰$989
2026-07-27压力测量仪Aplisens S.A.波兰$1.6K
2026-07-20绝缘电线Cable Solutions Worldwide Ltd.土耳其$2.5K
2026-07-14压力测量仪Intech Automazione S.r.l.波兰$1.0K
2026-07-14压力测量仪Intech Automazione S.r.l.德国$1.3K
2026-07-14组合测量仪器Intech Automazione S.r.l.波兰$512
2026-07-13液体流量计SEETRU LIMITED英国$904
2026-07-13液体流量计SEETRU LIMITED英国$980
2026-07-08绝缘电线Huadong Cable Jiaozuo Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-08绝缘电线Huadong Cable Jiaozuo Co., Ltd.中国$53

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Santex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →