3FMART Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 涂层钢丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU 3FMART
14
进口笔数
0
出口笔数
$459.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314589812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGV1V85 |
| 成立日期 | 2017-08-22 |
| 联系地址 | Lầu 4, Số 44 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU 3FMART |
| 企业英文名称 | 3FMART IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Huỳnh Khương Ninh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903639688 |
| 邮箱 | jennyvu333@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 851439 | 其他电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $428.3K |
| 日本 | 1 | $30.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Swift Advantage Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $432.1K | 其他钢铁制品、乙烯聚合物棒材 |
| Dongguan Hungde Test Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Xiamen H&G Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 其他人造窄幅布、塑料衣着附件 |
| Xiamen Merypop Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他纺织制品 | XIAMEN MERYPOP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-14 | 其他塑纺箱盒 | XIAMEN H & G IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-14 | 其他人造窄幅布 | XIAMEN H & G IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-07-12 | 其他塑纺箱盒 | XIAMEN H & G IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-06-13 | 其他金属加工机床 | XIAMEN SWIFT ADVANTAGE TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-06-13 | 其他金属加工机床 | XIAMEN SWIFT ADVANTAGE TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-06-13 | 其他金属加工机床 | XIAMEN SWIFT ADVANTAGE TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-06-13 | 数控金属成形机 | XIAMEN SWIFT ADVANTAGE TRADING CO LTD | 中国 | $458 |
| 2025-06-13 | 其他风扇 | XIAMEN SWIFT ADVANTAGE TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-06-13 | 温控处理设备 | XIAMEN SWIFT ADVANTAGE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |