Asia Nutrition Technologies (MV) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 360 笔 · 主营 酿造废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ant (Mv)

360
进口笔数
0
出口笔数
$51.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
61
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.91M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.63M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.04M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.14M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.97M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $206.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.73M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $329.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $773.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $276.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.64M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $906.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.46M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.60M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $992.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $324.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $172.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.27M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $204.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.01M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.44M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.01M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $851.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.54M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.13M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.82M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $940.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.96M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.15M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $937.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $368.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.64M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.91M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.63M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.04M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.14M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.97M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $206.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.73M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $329.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $773.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $276.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.64M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $906.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.46M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.60M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $992.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $324.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $172.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.27M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $204.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.01M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.44M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.01M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $851.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.54M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.13M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.82M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $940.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.96M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.15M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $937.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $368.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.64M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4101393851
企查查编码QVNX83PMQM
成立日期2012-09-26
联系地址Lô A1.5 và lô A1.6, KCN Nhơn Hòa, Phường Nhơn Hòa, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANT (MV)
企业英文名称ASIA NUTRITION TECHNOLOGIES (MV) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A1.5 và lô A1.6, KCN Nhơn Hòa, Phường An Nhơn Nam, Gia Lai
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan, đồng thời phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Doanh nghiệp chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa đối với các mã ngành trên sau khi được cấp có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842563838388
传真+842563838389
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本624亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料
100590其他玉米
230990猫狗饲料
210220非活性酵母
230400大豆油渣
230649油菜籽油渣
292241氨基酸及酯类
040410乳清制品
380892零售杀菌剂
320190植物鞣料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷53$22.47M
巴西28$11.02M
美国66$6.45M
中国112$4.21M
印度27$2.93M
斯洛文尼亚12$1.45M
中国台湾38$970.0K
匈牙利3$524.4K
加拿大1$413.4K
南非1$340.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡77$28.33M大豆油渣、其他玉米
Tanin MY & VN Sdn. Bhd.马来西亚12$1.45M植物鞣料
TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD中国台湾26$818.8K猫狗饲料、大豆油渣
Shree Hari Agro Industries Ltd.印度9$646.7K油菜籽油渣、其他玉米
R & J Commodity Co., Ltd.中国10$467.2K氨基酸及酯类、鱼虾粉粒
R & J Commodity Co., Ltd.美国12$292.3K乳清制品、肉粉粒
Renrun Group Ltd.中国28$270.0K非活性酵母、猫狗饲料
Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd.中国12$215.5K猫狗饲料、零售杀菌剂
Green Plains Trade Group, LLC美国12$211.2K酿造废料
KUO HUI HIN INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾9$112.6K其他钢铁制品、滚珠轴承

近期贸易明细

进口(共 360)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24酿造废料ENERFO PTE LTD美国$63.0K
2026-04-24酿造废料ENERFO PTE LTD美国$63.0K
2026-04-20非活性酵母RENRUN GROUP LTD中国$18.0K
2026-04-20非活性酵母RENRUN GROUP LTD中国$18.0K
2026-04-16其他磷酸钙CONTINENT ENTERPRISE PTE. LTD.中国$22.6K
2026-04-16其他磷酸钙CONTINENT ENTERPRISE PTE. LTD.中国$22.6K
2026-04-16酿造废料NUMEGA NUTRITION PTE LTD巴西$110.5K
2026-04-16酿造废料NUMEGA NUTRITION PTE LTD巴西$110.5K
2026-04-14猫狗饲料SHANGHAI MENON ANIMAL NUTRITION TECHNOLOGY CO LTD中国$15.1K
2026-04-14猫狗饲料SHANGHAI MENON ANIMAL NUTRITION TECHNOLOGY CO LTD中国$31.2K

相关企业 · 同类产品

Asia Nutrition Technologies (MV) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →