Asia Nutrition Technologies (MV) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 360 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ant (Mv)
360
进口笔数
0
出口笔数
$51.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
61
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101393851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX83PMQM |
| 成立日期 | 2012-09-26 |
| 联系地址 | Lô A1.5 và lô A1.6, KCN Nhơn Hòa, Phường Nhơn Hòa, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANT (MV) |
| 企业英文名称 | ASIA NUTRITION TECHNOLOGIES (MV) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1.5 và lô A1.6, KCN Nhơn Hòa, Phường An Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan, đồng thời phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Doanh nghiệp chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa đối với các mã ngành trên sau khi được cấp có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842563838388 |
| 传真 | +842563838389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 624亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 320190 | 植物鞣料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 53 | $22.47M |
| 巴西 | 28 | $11.02M |
| 美国 | 66 | $6.45M |
| 中国 | 112 | $4.21M |
| 印度 | 27 | $2.93M |
| 斯洛文尼亚 | 12 | $1.45M |
| 中国台湾 | 38 | $970.0K |
| 匈牙利 | 3 | $524.4K |
| 加拿大 | 1 | $413.4K |
| 南非 | 1 | $340.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 77 | $28.33M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Tanin MY & VN Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $1.45M | 植物鞣料 |
| TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | 26 | $818.8K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Shree Hari Agro Industries Ltd. | 印度 | 9 | $646.7K | 油菜籽油渣、其他玉米 |
| R & J Commodity Co., Ltd. | 中国 | 10 | $467.2K | 氨基酸及酯类、鱼虾粉粒 |
| R & J Commodity Co., Ltd. | 美国 | 12 | $292.3K | 乳清制品、肉粉粒 |
| Renrun Group Ltd. | 中国 | 28 | $270.0K | 非活性酵母、猫狗饲料 |
| Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $215.5K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Green Plains Trade Group, LLC | 美国 | 12 | $211.2K | 酿造废料 |
| KUO HUI HIN INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 9 | $112.6K | 其他钢铁制品、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 360)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 酿造废料 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $63.0K |
| 2026-04-24 | 酿造废料 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $63.0K |
| 2026-04-20 | 非活性酵母 | RENRUN GROUP LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-20 | 非活性酵母 | RENRUN GROUP LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-16 | 其他磷酸钙 | CONTINENT ENTERPRISE PTE. LTD. | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-16 | 其他磷酸钙 | CONTINENT ENTERPRISE PTE. LTD. | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-16 | 酿造废料 | NUMEGA NUTRITION PTE LTD | 巴西 | $110.5K |
| 2026-04-16 | 酿造废料 | NUMEGA NUTRITION PTE LTD | 巴西 | $110.5K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | SHANGHAI MENON ANIMAL NUTRITION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | SHANGHAI MENON ANIMAL NUTRITION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.2K |