TSY Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN TSY
2
进口笔数
0
出口笔数
$59.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107812519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS5PVSW |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | Phòng 602,Tầng 6, Tòa nhà của báo Gia đình và Xã hội, Khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TSY |
| 企业英文名称 | TSY LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 305 tầng 3, Toà nhà Trung tâm Thương mại Interserco, Số 17 đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02432222681 |
| 邮箱 | tsylogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 853190 | 信号装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $59.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mingcai New Century (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.3K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Guangxi Deer Express Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 包装机械 | GUANGXI DEER EXPRESS SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-02-09 | 信号装置零件 | Mingcai New Century (HK) Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2023-02-09 | 信号装置零件 | Mingcai New Century (HK) Co., Ltd. | 中国 | $18.9K |
| 2023-02-09 | 信号装置零件 | MINGCAI NEW CENTURY (HK) CO LTD | 中国 | $147 |
| 2023-02-09 | 信号装置零件 | Mingcai New Century (HK) Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2023-02-09 | 信号装置零件 | MINGCAI NEW CENTURY (HK) CO LTD | 中国 | $180 |
| 2023-02-09 | 信号装置零件 | MINGCAI NEW CENTURY (HK) CO LTD | 中国 | $186 |