Lancs Vietnam Network Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MạNG LANCS VIệT NAM

35
进口笔数
3
出口笔数
$106.4K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2024-01-31
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $29.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $264 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $149 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $29.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $264 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $149 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109148558
企查查编码QVN1SP190A
成立日期2020-04-06
联系地址Tầng 2 Số 236 Âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MẠNG LANCS VIỆT NAM
企业英文名称LANCS VIET NAM NETWORK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2 Số 236 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84968661010
邮箱info@lancsnet.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
85332120W以下固定电阻器
850450其他电感器
853224多层陶瓷电容
8536691000伏以下插头插座
854141LED发光二极管
847150自动数据处理机处理部件
851762通信设备
841459其他风扇
847190数据处理机

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
850490变压器零件
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$52.7K
中国台湾9$31.4K
韩国10$13.3K
马来西亚7$3.6K
美国6$2.2K
荷兰1$1.3K
英国1$1.3K
日本5$158
墨西哥3$130
德国1$101

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$2.0K
新加坡1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Creatcomm Technology Co., Ltd.中国1$42.1K通信设备、通信设备零件
IEI INTEGRATION CORP.中国1$18.5K8471机器零件、静止变流器
Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.新加坡8$13.9K处理器及控制器、其他电子IC
LANNER ELECTRONICS INC中国台湾2$12.4K通信设备、其他通信设备
ICTK Co., Ltd.韩国3$7.3K其他电子IC
NXP Semiconductors Netherlands B.V.韩国1$2.0K处理器及控制器、其他电子IC
Mouser Electronics, Inc.英国3$1.8K其他电路开关装置、非LED二极管
Texas Instruments Inc.美国2$7988471机器零件、其他电子IC
Digi-Key Electronics美国2$37320W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
MUZ Technology Co., Ltd.中国2$300通信设备、LED发光二极管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.新加坡3$3.1K其他电子IC、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05固态存储设备OCTATCO CO LTD韩国$640
2026-01-23处理器及控制器TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PL马来西亚$31
2026-01-23处理器及控制器TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PL菲律宾$29
2025-10-22其他电子集成电路ICTK CO LTD韩国$1.3K
2025-09-16其他电子集成电路ICTK CO LTD韩国$3.0K
2025-05-27其他电子集成电路ICTK CO LTD韩国$3.0K
2025-02-26通信设备CREATCOMM TECHNOLOGY CO LTD中国$42.1K
2024-10-03数据处理机MOUSER ELECTRONICS INC美国$149
2024-07-25其他电子ICARROW ELECTRONICS ASIA S PTE LTD韩国$1.1K
2024-07-25其他电子ICARROW ELECTRONICS ASIA (S) PTE. LTD.中国$1.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-31通信设备零件ARROW ELECTRONICS ASIA (S) PTE. LTD.马来西亚$1.0K
2023-09-278471机器零件Arrow Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡$1.0K
2023-08-30变压器零件ARROW ELECTRONICS ASIA (S) PTE. LTD.马来西亚$1.0K

相关企业 · 同类产品

Lancs Vietnam Network Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →