Lancs Vietnam Network Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MạNG LANCS VIệT NAM
35
进口笔数
3
出口笔数
$106.4K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2024-01-31
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109148558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SP190A |
| 成立日期 | 2020-04-06 |
| 联系地址 | Tầng 2 Số 236 Âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MẠNG LANCS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LANCS VIET NAM NETWORK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Số 236 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84968661010 |
| 邮箱 | info@lancsnet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $52.7K |
| 中国台湾 | 9 | $31.4K |
| 韩国 | 10 | $13.3K |
| 马来西亚 | 7 | $3.6K |
| 美国 | 6 | $2.2K |
| 荷兰 | 1 | $1.3K |
| 英国 | 1 | $1.3K |
| 日本 | 5 | $158 |
| 墨西哥 | 3 | $130 |
| 德国 | 1 | $101 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $2.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Creatcomm Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| IEI INTEGRATION CORP. | 中国 | 1 | $18.5K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $13.9K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| LANNER ELECTRONICS INC | 中国台湾 | 2 | $12.4K | 通信设备、其他通信设备 |
| ICTK Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $7.3K | 其他电子IC |
| NXP Semiconductors Netherlands B.V. | 韩国 | 1 | $2.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 3 | $1.8K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Texas Instruments Inc. | 美国 | 2 | $798 | 8471机器零件、其他电子IC |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 2 | $373 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| MUZ Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $300 | 通信设备、LED发光二极管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.1K | 其他电子IC、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 固态存储设备 | OCTATCO CO LTD | 韩国 | $640 |
| 2026-01-23 | 处理器及控制器 | TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PL | 马来西亚 | $31 |
| 2026-01-23 | 处理器及控制器 | TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PL | 菲律宾 | $29 |
| 2025-10-22 | 其他电子集成电路 | ICTK CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-09-16 | 其他电子集成电路 | ICTK CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2025-05-27 | 其他电子集成电路 | ICTK CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2025-02-26 | 通信设备 | CREATCOMM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2024-10-03 | 数据处理机 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $149 |
| 2024-07-25 | 其他电子IC | ARROW ELECTRONICS ASIA S PTE LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-07-25 | 其他电子IC | ARROW ELECTRONICS ASIA (S) PTE. LTD. | 中国 | $1.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 通信设备零件 | ARROW ELECTRONICS ASIA (S) PTE. LTD. | 马来西亚 | $1.0K |
| 2023-09-27 | 8471机器零件 | Arrow Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.0K |
| 2023-08-30 | 变压器零件 | ARROW ELECTRONICS ASIA (S) PTE. LTD. | 马来西亚 | $1.0K |