Dong Loi Metal & Mechanical Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 镀涂钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK ĐồNG LợI
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700748203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RUF2M4 |
| 成立日期 | 2015-01-12 |
| 联系地址 | Số nhà 21, Đường 2, Ngõ 2, Phố Phú Xuân, Phường Nam Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ĐỒNG LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7A, Phường Tam Điệp, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0988895232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $794.7K |
| 印度 | 14 | $581.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diffusion Engineers Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $523.7K | 镀涂钢板、矿物加工机零件 |
| Jiangsu Sheye Metal Co., Ltd. | 中国 | 12 | $503.6K | 不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Shuangma Rubber Mfg. Ltd. | 中国 | 3 | $99.5K | 纺织增强橡胶带、泡沫橡胶板 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.0K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Diffusion Engineers Ltd. | 印度 | 1 | $51.2K | 包覆焊条、焊接材料 |
| Hisan (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.0K | 焊接材料、热轧合金钢板 |
| YASCO Steel Group Ltd. | 中国 | 1 | $31.9K | 不锈钢圆管、不锈钢冷拔管 |
| Hangzhou Jiexiang Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.1K | 滚子链、机械零件 |
| Shanghai Electrical Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 750W-75kW直流电机、直流电机75-375千瓦 |
| Qingdao Antai Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 其他橡塑成型机、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 金属加固橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 金属加固橡胶带 | SHUANGMA RUBBER MFG LTD | 中国 | $16.1K |